LoLog

🏆 Bảng Xếp Hạng Rating

Rating đội theo Bayes (Weng-Lin), xếp theo ước lượng thận trọng (μ−3σ).

#Tên người chơiBậc theo phong độVai trò chínhThành tíchRatingTổng quan
🥇이즈리얼노익스강#noexThách Đấu · 2566LP Xạ Thủ190 · 56%43.1 ±4.949
🥈JayceJUGKlNG#krThách Đấu · 2575LP Đi Rừng44 · 68%48.6 ±7.054
🥉ShenDuro#GenThách Đấu · 2553LP Hỗ Trợ49 · 69%46.5 ±6.951
4Olafkiin#KR1Thách Đấu · 2330LP Đường Trên54 · 65%45.4 ±6.753
5CassiopeiaPungyeon#0116Thách Đấu · 2566LP Đường Giữa129 · 56%41.4 ±5.550
6리 신유관빈#48KGThách Đấu · 2258LP Đi Rừng54 · 65%44.3 ±6.752
7Cassiopeiagaubeo202#KR1Thách Đấu · 2339LP Đường Giữa63 · 64%43.6 ±6.653
8리 신T1 Carim#0409Thách Đấu · 1904LP Đi Rừng29 · 76%45.9 ±7.354
9TaliyahOdysseus#KR131Thách Đấu · 2143LP Đường Giữa58 · 64%43.2 ±6.652
10쓰레쉬Let me sup#KR1Thách Đấu · 1967LP Hỗ Trợ66 · 62%42.3 ±6.555
11Cassiopeia길가다가까까사달라고조르는이도윤#KR1Thách Đấu · 2544LP Đường Giữa88 · 56%41.0 ±6.155
12Qiyana한 냐#KR3Thách Đấu · 1908LP Xạ Thủ63 · 64%42.1 ±6.550
13OlafKIRINJI#0826Thách Đấu · 1902LP Đường Trên76 · 62%41.4 ±6.350
14피즈끝까지 포기하지말자#neverThách Đấu · 1920LP Đường Giữa55 · 66%42.4 ±6.752
15카이사b1n1#KR3Thách Đấu · 2108LP Xạ Thủ45 · 64%43.1 ±6.955
16리 신잊어주세요#0202Thách Đấu · 2221LP Đi Rừng58 · 62%41.9 ±6.650
17카밀Bluffing#1207Thách Đấu · 2353LP Hỗ Trợ46 · 65%42.8 ±6.952
18CassiopeiaParisVan#不知名歌手Thách Đấu · 2200LP Đường Giữa172 · 51%37.0 ±5.150
19OlafFrog#KRXThách Đấu · 2285LP Đường Trên90 · 54%40.0 ±6.153
20OlafLFT forge#KR2Thách Đấu · 1935LP Đường Trên23 · 74%44.2 ±7.551
21야스오Lets 故#AMINThách Đấu · 1842LP Đường Giữa33 · 73%43.2 ±7.352
22GalioDNS Flip#2008Thách Đấu · 2389LP Đường Giữa51 · 65%42.0 ±6.854
23Mel대형 헤드폰#1829Thách Đấu · 2056LP Đường Giữa40 · 68%42.6 ±7.153
24이즈리얼편민기#편민기Thách Đấu · 2451LP Xạ Thủ101 · 51%39.0 ±5.951
25Rengar抖音阿甘爱跑步#xtz小弟Thách Đấu · 2579LP Đi Rừng45 · 60%42.0 ±7.051
26신드라A D#0120Thách Đấu · 1892LP Xạ Thủ27 · 70%43.3 ±7.450
27Anivia1Jiang#2003Thách Đấu · 1944LP Đường Trên108 · 57%38.4 ±5.854
28ShenxX King Xx#GODThách Đấu · 2074LP Hỗ Trợ39 · 62%42.2 ±7.154
29OlafCasting#KR11Thách Đấu · 2392LP Đường Trên45 · 62%41.5 ±6.955
30Qiyanavinaka#KR1Thách Đấu · 2038LP Đi Rừng30 · 70%42.4 ±7.353
31카이사chesterbb#0811Thách Đấu · 2035LP Xạ Thủ53 · 62%40.7 ±6.852
32리븐世一上天灰灰#RivenThách Đấu · 2214LP Đường Trên63 · 57%40.0 ±6.549
33요네silo#0206Thách Đấu · 1861LP Đường Giữa38 · 71%41.9 ±7.252
34그레이브즈불안한 눈빛#RPOThách Đấu · 1949LP Đi Rừng41 · 68%41.5 ±7.154
35Ambessa永远赢不了#思念QAQThách Đấu · 1832LP Đường Giữa44 · 64%41.2 ±7.051
36SeraphineXonxwaqdaswx#0451Thách Đấu · 1835LP Xạ Thủ28 · 71%42.4 ±7.452
37Singed빵 디#씰룩씰룩Thách Đấu · 2386LP Đường Trên82 · 54%38.7 ±6.252
38LockeWBG招641950117#WBGThách Đấu · 2603LP Đường Giữa43 · 56%40.8 ±7.051
39Cassiopeia허거덩#0303Thách Đấu · 2214LP Đường Giữa32 · 56%41.6 ±7.355
40Rengar렝 화#렝 화Thách Đấu · 2009LP Đường Trên23 · 70%42.2 ±7.552
41TristanaBJ감#S TThách Đấu · 1959LP Xạ Thủ30 · 67%41.5 ±7.349
42빅토르kjkkjk#9977Thách Đấu · 1834LP Hỗ Trợ72 · 58%38.6 ±6.450
43오리아나长不高的小个子#topThách Đấu · 1900LP Đường Giữa31 · 71%41.5 ±7.355
44CassiopeiaHebi#KRXThách Đấu · 2668LP Xạ Thủ20 · 70%42.3 ±7.652
45리 신Grizzly#KR3Thách Đấu · 2647LP Đi Rừng42 · 55%40.5 ±7.051
46리 신타 잔#KR1Thách Đấu · 2544LP Đi Rừng34 · 62%40.9 ±7.253
47Rengar你没有心#2005Thách Đấu · 1861LP Đi Rừng26 · 65%41.2 ±7.453
48QiyanaYeQiuFeng#yayaThách Đấu · 2039LP Đường Giữa23 · 70%41.3 ±7.550
49신드라Icarus#KR05Thách Đấu · 2171LP Đường Giữa41 · 61%39.8 ±7.049
50이즈리얼중승민#중센조Thách Đấu · 2167LP Xạ Thủ114 · 51%35.7 ±5.748
51카이사bababaabam#KR1Thách Đấu · 2043LP Xạ Thủ34 · 62%40.1 ±7.249
52XerathT1 Solbon#KR6Thách Đấu · 2129LP Đường Giữa21 · 67%41.2 ±7.653
53Xerath히트맨#dddddThách Đấu · 2073LP Xạ Thủ38 · 58%39.7 ±7.151
54Olaf이직로그#0904Thách Đấu · 2148LP Đường Trên59 · 54%38.2 ±6.653
55리 신unravel#sinThách Đấu · 1850LP Đi Rừng37 · 65%39.8 ±7.150
56Jayceliziyen#GamThách Đấu · 2040LP Đường Trên62 · 55%38.0 ±6.654
57신드라꼬마딩구리#KR1Thách Đấu · 2275LP Xạ Thủ39 · 59%39.5 ±7.151
58리 신vvi2#KR1Thách Đấu · 1835LP Đi Rừng25 · 72%40.7 ±7.554
59리 신haerin#하이린Thách Đấu · 2379LP Đi Rừng39 · 59%39.4 ±7.152
60Naafirilingyo#6511Thách Đấu · 1849LP Đường Giữa68 · 57%37.6 ±6.552
61CassiopeiaEPG 카이조쿠단#키자루Thách Đấu · 1903LP Đường Giữa29 · 66%40.2 ±7.351
62카이사소년가장 원딜#KR1Thách Đấu · 2223LP Xạ Thủ68 · 56%37.5 ±6.549
63JayceLiangChen#0611Thách Đấu · 2016LP Đường Trên26 · 62%40.4 ±7.453
64이즈리얼거제 야호#오이쉬Thách Đấu · 1866LP Xạ Thủ52 · 56%38.4 ±6.851
65Singed起风了#CCCThách Đấu · 2017LP Đường Giữa23 · 70%40.6 ±7.550
66Bardhappy#day14Thách Đấu · 1899LP Hỗ Trợ42 · 60%39.0 ±7.050
67리 신DNS Pyosik#KR2Thách Đấu · 1970LP Đi Rừng89 · 55%36.1 ±6.151
68애쉬0415#S TThách Đấu · 2007LP Xạ Thủ72 · 56%36.9 ±6.350
69Sylaspleata#KR22Thách Đấu · 1856LP Hỗ Trợ22 · 68%40.4 ±7.651
70Katarina카리나#애교용Thách Đấu · 2027LP Đường Giữa78 · 54%36.5 ±6.349
71Bardshkz#kr33Thách Đấu · 1941LP Hỗ Trợ20 · 65%40.5 ±7.653
72JayceTOPKING#asdThách Đấu · 2473LP Đường Trên49 · 53%38.1 ±6.855
73Xerathsad and bad#KR1Thách Đấu · 2207LP Xạ Thủ31 · 58%39.6 ±7.353
74자크Zac#KR1Thách Đấu · 2006LP Đi Rừng68 · 56%36.8 ±6.448
75카이사독기품기#123Thách Đấu · 2047LP Xạ Thủ20 · 70%40.4 ±7.651
76ShenWBG Moham#lplThách Đấu · 2291LP Hỗ Trợ40 · 57%38.6 ±7.153
77Katarina抖音陈年卡特#xmmThách Đấu · 2004LP Xạ Thủ34 · 59%39.0 ±7.249
78신드라mashushu#KR1Thách Đấu · 2567LP Đường Giữa44 · 55%38.2 ±7.054
79탈론안녕 시간의 숲#LOLThách Đấu · 1895LP Đường Giữa20 · 65%40.1 ±7.648
80AlistarSty1eee#1101Thách Đấu · 1913LP Xạ Thủ50 · 58%37.7 ±6.849
81Lockesuis#kr7Thách Đấu · 2570LP Đường Giữa38 · 53%38.5 ±7.150
82AlistarEffort#4444Thách Đấu · 1971LP Hỗ Trợ50 · 58%37.5 ±6.851
83GalioIvory#1012Thách Đấu · 2145LP Đường Giữa70 · 54%36.3 ±6.449
84신드라SeTab#123Thách Đấu · 2572LP Đường Giữa46 · 52%37.8 ±6.953
85진T1 Jinbeom#KR3Thách Đấu · 2514LP Xạ Thủ38 · 58%38.4 ±7.150
86카밀mtrngrxsyl#6146Thách Đấu · 2547LP Hỗ Trợ28 · 57%39.0 ±7.450
87파이크홍상현 암살부대#KR2Thách Đấu · 2129LP Hỗ Trợ24 · 63%39.3 ±7.553
88렐SIRIUSS#KR 1Thách Đấu · 1880LP Hỗ Trợ30 · 63%38.7 ±7.351
89카이사고슴도치#0406Thách Đấu · 2057LP Xạ Thủ56 · 55%36.8 ±6.750
90Anivia抖音薄荷冰鸟#虞姬电竞Thách Đấu · 2216LP Đường Giữa20 · 65%39.5 ±7.654
91이렐리아충 치#충치1Thách Đấu · 2314LP Đường Trên30 · 60%38.6 ±7.351
92카이사sk하이닉스#9486Thách Đấu · 1833LP Xạ Thủ28 · 64%38.8 ±7.452
93렐Dco6o#MissThách Đấu · 2088LP Hỗ Trợ129 · 51%33.2 ±5.554
94요네奶熊王#枫哥不是区Thách Đấu · 2002LP Đường Giữa26 · 65%38.8 ±7.450
95OlafT1 Midir#KR06Thách Đấu · 2069LP Đường Trên92 · 50%34.6 ±6.050
96Jayce차가운코끼리#KR0Thách Đấu · 2137LP Đường Trên74 · 53%35.5 ±6.351
97Locke아구몬#0509Thách Đấu · 1958LP Đường Giữa39 · 56%37.6 ±7.052
98QiyanaKRX Winner#KR0Thách Đấu · 1908LP Đi Rừng46 · 56%37.1 ±6.950
99Xerath抖音王纪超#26号首秀Thách Đấu · 2376LP Xạ Thủ29 · 59%38.4 ±7.352
100리 신Kimman#zxfkkThách Đấu · 2468LP Đi Rừng40 · 53%37.5 ±7.152
101리 신Juhana#IsYouThách Đấu · 2056LP Đi Rừng24 · 58%38.7 ±7.549
102카이사로 컨#0214Thách Đấu · 1909LP Xạ Thủ59 · 53%36.1 ±6.651
103VladimirSelfless#KR11Thách Đấu · 2393LP Xạ Thủ24 · 58%38.7 ±7.547
104이즈리얼T1 Eclipse#2009Thách Đấu · 2120LP Xạ Thủ90 · 52%34.3 ±6.151
105PantheonIDEA#2006Thách Đấu · 1883LP Đi Rừng21 · 62%38.7 ±7.652
106LockeEDG BuLLDoG#KR2Thách Đấu · 2477LP Đường Giữa45 · 49%36.8 ±6.952
107니달리U Han#111Thách Đấu · 1838LP Đi Rừng23 · 70%38.6 ±7.555
108Udyr곰팡호#ChzzkThách Đấu · 1836LP Đường Trên22 · 68%38.7 ±7.653
109LockeDK Despair#안 산Thách Đấu · 1941LP Đường Giữa60 · 57%35.9 ±6.650
110Sylas누가 최고야#KR1Thách Đấu · 1933LP Xạ Thủ20 · 65%38.8 ±7.650
111Bard박 씨#KR123Thách Đấu · 1973LP Hỗ Trợ53 · 57%36.1 ±6.751
112Cassiopeia김민교 수제자#KR1Thách Đấu · 1957LP Xạ Thủ23 · 65%38.4 ±7.551
113신드라BebePink#KR 1Thách Đấu · 2425LP Đường Giữa21 · 62%38.5 ±7.653
114Poppy금동몬스터#KR1Thách Đấu · 1853LP Hỗ Trợ24 · 58%38.2 ±7.550
115Olaf어쩌라고맞짱뜰까#HOYAThách Đấu · 2185LP Đường Trên36 · 53%37.1 ±7.153
116Shen댕청잇#KR123Thách Đấu · 2196LP Hỗ Trợ39 · 51%36.9 ±7.152
117CassiopeiaMIDKING#asdThách Đấu · 2585LP Đường Giữa26 · 50%37.9 ±7.449
118Skarner의스장#0513Thách Đấu · 1931LP Hỗ Trợ23 · 56%38.0 ±7.551
119Hwei튼튼짱짱만욱#튼튼짱짱Thách Đấu · 2141LP Đường Giữa20 · 65%38.4 ±7.656
120리 신DK Solid#마 산Thách Đấu · 1929LP Đi Rừng65 · 52%35.0 ±6.550
121Zyra라 쿤#박성호Thách Đấu · 1959LP Đi Rừng20 · 60%38.3 ±7.651
122리 신Sylvie#77777Thách Đấu · 2249LP Đi Rừng21 · 62%38.2 ±7.654
123Locke모든일은같이#KR1Thách Đấu · 1970LP Đường Giữa60 · 58%35.3 ±6.652
124리 신KRX Vincenzo#KR4Thách Đấu · 2518LP Đi Rừng59 · 51%35.2 ±6.651
125카밀홍부장#표지섭Thách Đấu · 2060LP Hỗ Trợ31 · 55%37.2 ±7.350
126리 신Sharvel#1102Thách Đấu · 2468LP Đi Rừng43 · 51%36.3 ±7.049
127AmbessaT1 Guardian#KR3Thách Đấu · 2366LP Đường Trên70 · 47%34.6 ±6.453
128Galioklovejiao#jiaoThách Đấu · 1936LP Đi Rừng20 · 65%38.1 ±7.652
129Gangplank태양물고기#6797Thách Đấu · 2389LP Đường Trên27 · 56%37.4 ±7.451
130리 신Juhana#OMGThách Đấu · 2101LP Đi Rừng38 · 53%36.5 ±7.152
131Lockeice seven zero#0721Thách Đấu · 2022LP Đường Giữa25 · 56%37.5 ±7.552
132트위스티드 페이트new number #KR1Thách Đấu · 2273LP Đường Giữa39 · 51%36.3 ±7.053
133카이사HLE GGomZi#666Thách Đấu · 1924LP Xạ Thủ63 · 54%34.7 ±6.551
134Bard푸 린#OwOThách Đấu · 2008LP Hỗ Trợ27 · 63%37.2 ±7.450
135신드라Departures#KamiThách Đấu · 2485LP Xạ Thủ28 · 57%37.2 ±7.450
136에코부부부#유튜브Thách Đấu · 1916LP Đường Giữa24 · 58%37.5 ±7.551
137NautilusSave#KR2Thách Đấu · 1834LP Hỗ Trợ31 · 61%36.9 ±7.353
138리 신Na병현#2001Thách Đấu · 1796LP Đi Rừng23 · 61%37.5 ±7.551
139Hwei딸깍푸슝맨#一炊之夢Thách Đấu · 1850LP Xạ Thủ22 · 59%37.5 ±7.551
140Seraphine봄방학기간#KR1Thách Đấu · 1929LP Hỗ Trợ27 · 56%37.0 ±7.451
141리 신Simsons#spfdThách Đấu · 2277LP Đi Rừng41 · 54%35.9 ±7.052
142카밀上路折磨王#88888Chưa xếp hạng Đường Trên39 · 69%36.0 ±7.152
143니달리대머리도적#롤링썬더Thách Đấu · 2277LP Đường Trên31 · 52%36.4 ±7.350
144진HLE Gumayusi#0298Thách Đấu · 2474LP Xạ Thủ34 · 50%36.2 ±7.251
145Kindred아수라#3962Thách Đấu · 2009LP Đi Rừng30 · 57%36.5 ±7.352
146JayceBean#커피빈Thách Đấu · 1987LP Đường Trên117 · 50%31.5 ±5.752
147피오라슈프림#1000Thách Đấu · 2070LP Đường Trên21 · 62%37.3 ±7.651
148리 신DNS 또이브#KR13Thách Đấu · 2730LP Đi Rừng24 · 54%37.0 ±7.550
149리 신사랑합니다#K TThách Đấu · 1844LP Đi Rừng48 · 58%35.1 ±6.952
150Shen44교시 생존수업#화요웹툰Thách Đấu · 1835LP Hỗ Trợ20 · 60%37.2 ±7.646
151CorkiKRX Ucal#0130Thách Đấu · 2343LP Đường Giữa21 · 57%37.2 ±7.650
152Jaycegynang#1234Thách Đấu · 1940LP Đường Giữa27 · 56%36.6 ±7.450
153CassiopeiaDaemi#ArnebThách Đấu · 2504LP Đường Giữa22 · 55%37.1 ±7.650
154YunaraMaybefff#0320Thách Đấu · 1896LP Xạ Thủ26 · 58%36.7 ±7.449
155Jaycesongman#KR11Thách Đấu · 1836LP Đường Trên66 · 52%33.8 ±6.552
156리 신나의본색#KR1Chưa xếp hạng Đi Rừng49 · 65%34.8 ±6.949
157IvernNoRoo#T 1Thách Đấu · 1888LP Đi Rừng51 · 51%34.7 ±6.853
158요릭주 인#박원우Lục Bảo I · 75LP Đường Trên20 · 85%37.2 ±7.757
159Shenyaya#YQFXXThách Đấu · 2178LP Hỗ Trợ20 · 55%37.1 ±7.652
160Xerath트래킹#99999Thách Đấu · 2298LP Xạ Thủ22 · 55%36.9 ±7.652
161RekSai최섭섭#왜그랬섭Thách Đấu · 2278LP Đi Rừng20 · 60%37.0 ±7.649
162리 신La La Land#라라랜드Thách Đấu · 1876LP Đi Rừng30 · 60%36.0 ±7.349
163Ziggs피그차이나#KR1Thách Đấu · 1990LP Xạ Thủ20 · 65%37.1 ±7.752
164Ivern광희짱#123Thách Đấu · 1839LP Đi Rừng21 · 57%36.9 ±7.657
165잭스기리보이혁갓#아입니두Thách Đấu · 2104LP Đường Trên40 · 57%35.3 ±7.153
166이렐리아정휘찬#공익요원Thách Đấu · 2008LP Đường Trên28 · 54%36.1 ±7.449
167Locke우 맨#whoThách Đấu · 1956LP Đường Giữa24 · 58%36.4 ±7.548
168니달리dyxiaofang#MissThách Đấu · 2540LP Đi Rừng20 · 55%36.8 ±7.648
169렐keb10#鈴原るるThách Đấu · 2124LP Hỗ Trợ73 · 48%33.0 ±6.450
170SylasOnPi#온 피Chưa xếp hạng Đường Giữa97 · 54%31.7 ±6.048
171판테온qwertasdfg#1231Kim Cương I · 1LP Đường Trên20 · 75%36.8 ±7.654
172리 신felisa#KR1Thách Đấu · 2209LP Đi Rừng20 · 60%36.7 ±7.649
173카이사아 뜨#abcThách Đấu · 1923LP Xạ Thủ45 · 51%34.6 ±6.951
174BardT1 구름#2007Thách Đấu · 2297LP Hỗ Trợ44 · 50%34.6 ±6.953
175파이크eqwdqg#KR1Thách Đấu · 1917LP Hỗ Trợ21 · 62%36.5 ±7.650
176ShenDNS Quantum#KR 1Thách Đấu · 1967LP Hỗ Trợ103 · 51%31.4 ±5.951
177Ziggs뿌영환#KR03Chưa xếp hạng Xạ Thủ42 · 64%34.7 ±7.051
178신드라Robin#星期日Thách Đấu · 2037LP Xạ Thủ27 · 56%35.9 ±7.450
179트위스티드 페이트Takey#KR99Thách Đấu · 1869LP Đường Giữa26 · 58%36.1 ±7.455
180갈리오YouTube블루리쉬#KR1Lục Bảo I · 66LP Đường Giữa20 · 80%36.6 ±7.656
181피오라페 른#F3rnKim Cương I · 62LP Đường Trên20 · 75%36.6 ±7.652
182Gangplank망 치#HTMTKim Cương I · 75LP Đường Giữa20 · 75%36.6 ±7.653
183Lockelivinli#KR1Thách Đấu · 1861LP Đường Giữa34 · 56%35.3 ±7.251
184녹턴mydogisjenny#1359Kim Cương I · 85LP Đi Rừng20 · 75%36.6 ±7.647
185Velkoz비주류 빌드 계정#KR1Thách Đấu · 1855LP Xạ Thủ27 · 63%36.0 ±7.451
186야스오미소녀#mio韩服Thách Đấu · 2359LP Xạ Thủ22 · 55%36.3 ±7.650
187카이사Ghost#올라갑니다Thách Đấu · 1898LP Xạ Thủ176 · 47%28.7 ±5.050
188Vi다시 잘해보기#KR12Chưa xếp hạng Đi Rừng21 · 76%36.3 ±7.651
189이렐리아wall rose#KR1Kim Cương I · 81LP Đường Trên20 · 75%36.5 ±7.655
190갈리오꾸 팡#KR3Kim Cương I · 50LP Đường Giữa20 · 75%36.5 ±7.654
191카이사천 마#3 3Chưa xếp hạng Xạ Thủ89 · 54%31.7 ±6.151
192LockeTempester#KR3Thách Đấu · 1881LP Đường Giữa48 · 52%34.0 ±6.853
193Ryze홍길동#3636Chưa xếp hạng Đường Giữa71 · 54%32.6 ±6.452
194Jayceaierlanlaozhu#KR1Chưa xếp hạng Đường Trên64 · 59%33.0 ±6.554
195카타리나Midnight Meat#TrainKim Cương I · 75LP Đường Giữa20 · 75%36.3 ±7.648
196DrMundopuppyxi#1123Chưa xếp hạng Đường Trên41 · 61%34.4 ±7.051
197OlafPerfecT#132Thách Đấu · 2177LP Đường Trên92 · 48%31.4 ±6.053
198Qiyanayang#bbgsThách Đấu · 1910LP Đi Rừng20 · 55%36.1 ±7.649
199빅토르문어아사랑해I#KR1Thách Đấu · 1861LP Xạ Thủ29 · 52%35.2 ±7.351
200카이사Peyz#KR11Thách Đấu · 2441LP Xạ Thủ36 · 47%34.7 ±7.149
201Qiyana夜雨声烦#YANGThách Đấu · 2006LP Đi Rừng22 · 55%35.7 ±7.550
202블라디미르블라 디짐#KR1Cao Thủ · 10LP Xạ Thủ20 · 70%36.1 ±7.649
203QiyanaJGF#eillThách Đấu · 1948LP Đi Rừng23 · 56%35.7 ±7.550
204DrMundoDK Nevid#동두천왕Thách Đấu · 2180LP Đường Trên50 · 46%33.5 ±6.851
205트위스티드 페이트브론주난#주나니Kim Cương IV · 41LP Đường Giữa20 · 75%36.0 ±7.650
206리 신Lake Lucerne#kr2Thách Đấu · 1896LP Đi Rừng24 · 54%35.6 ±7.548
207SylasAnhuanhuan#huyaChưa xếp hạng Đường Giữa115 · 50%30.1 ±5.749
208GalioDK ShowMaker#KR1Thách Đấu · 2566LP Đường Giữa28 · 46%35.2 ±7.452
209Katarinacccc#NICEThách Đấu · 1884LP Đường Giữa22 · 55%35.6 ±7.550
210Hecarim이곳에 남아있을게#언제까지나Thách Đấu · 2386LP Đi Rừng56 · 50%33.0 ±6.745
211이렐리아Aileri#KR1Thách Đấu · 2508LP Đường Trên25 · 44%35.3 ±7.550
212카이사WE GO#이나경Thách Đấu · 2038LP Xạ Thủ48 · 52%33.5 ±6.951
213Locke로키의 코 드리블#2004Thách Đấu · 1799LP Đường Giữa102 · 46%30.4 ±5.948
214LockeEl1enYeager#KR1Thách Đấu · 1908LP Đường Giữa29 · 55%34.7 ±7.454
215Xerathbai se zh1 chuan#qwe1Thách Đấu · 2284LP Xạ Thủ37 · 46%34.0 ±7.150
216Zoe쪼렙이다말로하자#KR1Thách Đấu · 2015LP Đường Giữa69 · 49%31.9 ±6.454
217오리아나도천지#KR1Thách Đấu · 1976LP Đường Giữa38 · 53%34.0 ±7.151
218Kennenhello#DVZAThách Đấu · 1931LP Đường Trên21 · 52%35.3 ±7.648
219NaafiriBae Suzy#KR1Thách Đấu · 2048LP Đường Giữa36 · 50%34.0 ±7.251
220루시안삘삘이#피루07Thách Đấu · 2420LP Xạ Thủ32 · 50%34.3 ±7.350
221Taliyah抖音丶小猪仔#小猪仔Thách Đấu · 1978LP Đi Rừng33 · 46%34.2 ±7.247
222파이크YoRu#KR7Thách Đấu · 2059LP Hỗ Trợ53 · 51%32.7 ±6.752
223Locke이지만의하루#이지만Chưa xếp hạng Đường Giữa20 · 75%35.3 ±7.652
224Tristana혀 베임#0219Thách Đấu · 1969LP Đường Giữa24 · 54%34.9 ±7.553
225Locke구름다리농장#0120Thách Đấu · 2206LP Đường Giữa83 · 47%30.9 ±6.249
226렐맘이멍들었죠#0128Thách Đấu · 1880LP Hỗ Trợ73 · 49%31.4 ±6.347
227Akalizzh#adcChưa xếp hạng Đường Giữa22 · 73%35.0 ±7.549
228Shen카 엘#0211Thách Đấu · 2433LP Hỗ Trợ20 · 50%35.3 ±7.648
229진나아침먹고싶어#7401Thách Đấu · 1910LP Xạ Thủ42 · 48%33.3 ±7.049
230JarvanIVhjzt0ahjhj#KR2Thách Đấu · 1892LP Đi Rừng25 · 56%34.7 ±7.549
231애니비아VIOLET EVERGADEN#1225Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 75%35.2 ±7.649
232사일러스워 누#말걸지마Chưa xếp hạng Đi Rừng20 · 85%35.2 ±7.749
233리 신qweasdqweasdqw#KR1Thách Đấu · 1922LP Xạ Thủ28 · 50%34.3 ±7.447
234Ambessab2b2b2b2b#111Chưa xếp hạng Đường Trên20 · 80%35.1 ±7.654
235Bard아키아#AKIAThách Đấu · 2175LP Hỗ Trợ22 · 55%34.9 ±7.547
236BardBerrGod#KR3Chưa xếp hạng Hỗ Trợ109 · 48%29.5 ±5.850
237조이자미니스#일생가Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 75%35.1 ±7.658
238리 신DK Lucid#KR1Thách Đấu · 2276LP Đi Rừng30 · 47%34.2 ±7.349
239MasterYi龙宫公主#김유빈Thách Đấu · 1921LP Đi Rừng27 · 52%34.4 ±7.448
240리 신TOP UmTi#0602Thách Đấu · 1978LP Đi Rừng25 · 56%34.5 ±7.551
241ZoeWitt#123Thách Đấu · 1815LP Đường Giữa83 · 47%30.7 ±6.252
242진Official髭男dism#0420Lục Bảo I · 59LP Xạ Thủ20 · 75%35.0 ±7.648
243카이사강 철#샤 넬Thách Đấu · 2035LP Xạ Thủ49 · 51%32.6 ±6.849
244Qiyanayaya#YQFZZThách Đấu · 2078LP Đường Trên21 · 52%34.8 ±7.651
245Jayce1 cent top#KR1Chưa xếp hạng Đường Trên51 · 61%32.5 ±6.852
246리 신skdisis#KR1Kim Cương I · 29LP Đi Rừng22 · 68%34.8 ±7.654
247닐라EMS#0013Lục Bảo I · 77LP Xạ Thủ20 · 75%35.0 ±7.650
248렉사이강철빨대도둑#gbdKim Cương I · 75LP Đi Rừng20 · 70%35.0 ±7.644
249Cassiopeia투정꾼#DaemiChưa xếp hạng Đường Giữa32 · 63%33.8 ±7.251
250탈론네 키#KR1Kim Cương I · 1LP Đi Rừng20 · 70%34.9 ±7.647
251아칼리정하석#정하연Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 75%34.9 ±7.650
252Qiyanaguz1vjppr0kut3#2810Thách Đấu · 1958LP Đi Rừng40 · 50%33.1 ±7.049
253애니진 세#KR1Lục Bảo I · 71LP Đường Giữa16 · 81%35.2 ±7.855
254갱플랭크청명하도다#KR1Kim Cương I · 75LP Đường Trên20 · 70%34.8 ±7.651
255신드라Rainy day#0808Chưa xếp hạng Đường Giữa58 · 55%31.8 ±6.753
256Qiyana파워냉방#777Chưa xếp hạng Đi Rừng31 · 65%33.7 ±7.350
257Ambessa강하다 별#123Thách Đấu · 1992LP Đường Trên40 · 53%33.0 ±7.153
258Zoe평 타#BASICThách Đấu · 1896LP Đường Giữa51 · 51%32.2 ±6.852
259진DK Smash#KR7Thách Đấu · 2255LP Xạ Thủ45 · 44%32.6 ±6.950
260피오라마라탕1#사주세요Thách Đấu · 1846LP Đường Trên22 · 55%34.4 ±7.550
261LockeMaldives#0727Thách Đấu · 2145LP Đường Giữa43 · 49%32.7 ±7.049
262리 신T1 Painter#KR3Thách Đấu · 1922LP Đi Rừng46 · 46%32.5 ±6.952
263헤카림dyxiaofang#88888Cao Thủ · 5LP Đi Rừng20 · 65%34.6 ±7.653
264오리아나늙고병든사람#1997yLục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 75%34.6 ±7.648
265리 신얼러리뚱땅#KR33Thách Đấu · 2209LP Đường Giữa39 · 49%32.9 ±7.150
266루시안Mochimon#1597Kim Cương I · 25LP Xạ Thủ20 · 70%34.6 ±7.657
267리 신두나 너무 예쁘다#KR1Kim Cương I · 75LP Đi Rừng20 · 70%34.6 ±7.645
268Velkoz이탈리아 스파게티 맛집 벨코즈#장인의솜씨Thách Đấu · 1870LP Xạ Thủ37 · 51%33.0 ±7.150
269CassiopeiaWonderwall#midThách Đấu · 2144LP Đường Giữa84 · 45%30.0 ±6.250
270Hecarim이 차가 식기전에#KR1Thách Đấu · 2274LP Đi Rừng28 · 46%33.5 ±7.445
271Cassiopeiasrysrymb#1065Thách Đấu · 2130LP Đường Giữa57 · 44%31.3 ±6.749
272Hecarim抖音小y#zzzzThách Đấu · 1885LP Đi Rừng27 · 52%33.5 ±7.446
273RakanKuri#9292Chưa xếp hạng Hỗ Trợ60 · 57%31.0 ±6.652
274Shent4k1zz#KR2Thách Đấu · 2054LP Hỗ Trợ36 · 47%32.6 ±7.251
275사일러스빡구없는플레이#KR2Kim Cương I · 2LP Đường Giữa19 · 68%34.1 ±7.753
276아지르지 훈#KJHThách Đấu · 1830LP Đường Giữa27 · 56%33.3 ±7.450
277Zyra자이라쿤#성 호Thách Đấu · 1959LP Đi Rừng23 · 52%33.6 ±7.553
278Bard다훈갓#BardThách Đấu · 1948LP Hỗ Trợ23 · 52%33.5 ±7.551
279피오라어색했#7766Chưa xếp hạng Đường Trên73 · 57%30.0 ±6.352
280파이크아무생각없음#0831Chưa xếp hạng Hỗ Trợ41 · 61%32.0 ±7.052
281JayceMoe3#MioThách Đấu · 1837LP Đường Trên26 · 54%33.3 ±7.550
282사일러스미드에갱좀와라#KR1Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 75%33.8 ±7.653
283카이사I I#공백계정Kim Cương I · 2LP Xạ Thủ21 · 67%33.7 ±7.648
284ShyvanaIm noob777#777Thách Đấu · 2150LP Đi Rừng81 · 42%29.6 ±6.249
285니달리영 재#KR111Chưa xếp hạng Đi Rừng32 · 66%32.6 ±7.354
286브라이어게임은즐기려하는거죠#하양이Lục Bảo I · 75LP Đi Rừng20 · 70%33.7 ±7.648
287GalioMenhera#MIDThách Đấu · 1880LP Đường Giữa20 · 50%33.6 ±7.650
288요네齐枫永恩34D#奶熊王Chưa xếp hạng Đường Giữa36 · 61%32.3 ±7.251
289ZileanFrench bulldogO#KR1Chưa xếp hạng Đường Giữa33 · 64%32.5 ±7.250
290케인Starseeker#0827Chưa xếp hạng Đi Rừng19 · 74%33.7 ±7.750
291크산테No Ping to me#KR1Kim Cương I · 92LP Đường Trên20 · 65%33.6 ±7.653
292피오라피오라#1000Chưa xếp hạng Đường Trên39 · 62%31.9 ±7.153
293ShenKRX Joker#A iThách Đấu · 2233LP Hỗ Trợ23 · 48%33.2 ±7.549
294트위스티드 페이트xiangshen1#KR1Chưa xếp hạng Đường Giữa22 · 68%33.3 ±7.550
295바드뭘쳐다봐강해린#조원준Lục Bảo I · 3LP Đường Trên21 · 71%33.5 ±7.654
296카이사아어딜만지세요진짜#0928Lục Bảo I · 32LP Xạ Thủ20 · 70%33.5 ±7.652
297Shen새우팔이소년#0206Thách Đấu · 1830LP Hỗ Trợ20 · 45%33.3 ±7.651
298유나라Icjnn#KR1Lục Bảo I · 75LP Xạ Thủ20 · 70%33.5 ±7.654
299니달리52ov7#5252Thách Đấu · 1841LP Đi Rừng42 · 50%31.7 ±7.046
300니코라멜쨩#KR2Lục Bảo I · 38LP Hỗ Trợ20 · 75%33.5 ±7.749
301조이미드차이#5555Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 70%33.4 ±7.654
302럭스럭 스#1 등Thách Đấu · 1976LP Hỗ Trợ20 · 50%33.4 ±7.649
303Shenhaiyaoduojiu#1112Thách Đấu · 1826LP Hỗ Trợ91 · 46%28.6 ±6.051
304제이스ESFJ#jy8Kim Cương I · 75LP Đường Trên20 · 65%33.3 ±7.652
305마스터 이나죽이지마마#KR1Lục Bảo I · 57LP Đi Rừng20 · 70%33.3 ±7.651
306세트꿈도 눈치보며 꾸는 세상#1005Lục Bảo I · 65LP Đường Trên20 · 70%33.3 ±7.650
307리 신화려한솔로킬#주니갓Lục Bảo I · 75LP Đi Rừng20 · 70%33.3 ±7.651
308리 신Swamp#0916Thách Đấu · 2068LP Đi Rừng22 · 50%33.0 ±7.649
309아트록스얼음이죽으면다이빙#KR1Kim Cương I · 21LP Đường Trên20 · 65%33.2 ±7.652
310쓰레쉬쓰레쉬#탱탱탱Kim Cương I · 0LP Hỗ Trợ20 · 65%33.2 ±7.652
311리 신칼부와드좀#llllLục Bảo I · 75LP Đi Rừng20 · 70%33.2 ±7.652
312VayneHowling#hobinChưa xếp hạng Đường Trên32 · 59%32.0 ±7.251
313빅토르Guns of glory#KR1Kim Cương I · 82LP Đường Giữa20 · 65%33.2 ±7.651
314요네막차를탄다#직씨cKim Cương I · 75LP Đường Trên20 · 65%33.1 ±7.650
315피오라신을 따르는 소년#KR13Chưa xếp hạng Đường Trên66 · 49%29.7 ±6.548
316바이황 제#isfpKim Cương I · 22LP Đường Giữa20 · 65%33.1 ±7.653
317리 신Cuzz#KR1Chưa xếp hạng Đi Rừng38 · 58%31.5 ±7.153
318티모rensheng ku#KR1Lục Bảo I · 9LP Xạ Thủ20 · 70%33.1 ±7.652
319Cassiopeia라티오스#0406Thách Đấu · 2041LP Xạ Thủ46 · 48%30.9 ±6.947
320흐웨이미사키떼유우나#오 이Kim Cương I · 34LP Xạ Thủ20 · 65%33.1 ±7.651
321리 신승현쓰 담당비서#KR1Lục Bảo I · 75LP Đi Rừng20 · 70%33.1 ±7.649
322사일러스홍 설#KR08Kim Cương I · 75LP Đi Rừng20 · 65%33.0 ±7.648
323빅토르qzdtcil#KR1Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 70%33.0 ±7.651
324레넥톤흑미식혜#KR1Chưa xếp hạng Đường Trên15 · 87%33.5 ±7.853
325사일러스우주최강오로#0526Lục Bảo I · 49LP Đi Rừng20 · 70%33.0 ±7.652
326이즈리얼Enosh#144Thách Đấu · 2049LP Xạ Thủ24 · 46%32.5 ±7.552
327Shenqweasdqweasdb#1372Chưa xếp hạng Hỗ Trợ26 · 62%32.3 ±7.450
328파이크키보드에음료쏟아서고장내는이도윤#KR1Thách Đấu · 2247LP Hỗ Trợ32 · 44%31.9 ±7.350
329크산테목에거북이가살아요#KR2Kim Cương I · 75LP Hỗ Trợ20 · 65%32.9 ±7.649
330CassiopeiaFaker#구라티Thách Đấu · 2062LP Đường Giữa58 · 45%30.0 ±6.751
331라칸네 꿈 개꿈이야#내꿈도Kim Cương I · 31LP Hỗ Trợ20 · 65%32.9 ±7.651
332사일러스Haksaler1#KR1Kim Cương I · 1LP Đường Giữa20 · 65%32.9 ±7.650
333블리츠크랭크kojune#KR1Kim Cương I · 51LP Hỗ Trợ20 · 65%32.8 ±7.651
334CassiopeiaYuny#유니짜장맨Thách Đấu · 1848LP Đường Giữa51 · 45%30.3 ±6.851
335나르vital#0916Thách Đấu · 2086LP Xạ Thủ21 · 48%32.7 ±7.649
336Shen키움증권#SARThách Đấu · 1995LP Hỗ Trợ43 · 47%30.8 ±7.051
337Shen내말들리니왜이렇게말렸어#찬성정Thách Đấu · 2202LP Hỗ Trợ66 · 42%29.3 ±6.551
338야스오Naruto#HelixThách Đấu · 2066LP Đường Giữa22 · 50%32.5 ±7.650
339루시안FA Kingdom#KR1Chưa xếp hạng Xạ Thủ49 · 51%30.3 ±6.850
340Zoe98天才#zz99Chưa xếp hạng Đường Giữa18 · 72%32.8 ±7.752
341카밀이유없이지금지은#KR1Kim Cương I · 16LP Hỗ Trợ20 · 65%32.7 ±7.653
342이즈리얼정 진#이용승Chưa xếp hạng Xạ Thủ53 · 53%30.0 ±6.848
343ShenSUPKING#1015Thách Đấu · 2208LP Hỗ Trợ39 · 44%30.9 ±7.151
344QiyanaCƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1Chưa xếp hạng Đường Giữa31 · 58%31.5 ±7.349
345RakanAklass#lolChưa xếp hạng Hỗ Trợ21 · 71%32.4 ±7.652
346아펠리오스임돌덩이#KR1Kim Cương I · 35LP Xạ Thủ15 · 67%32.9 ±7.847
347Sylas대광 #GodThách Đấu · 2479LP Đường Giữa25 · 40%32.0 ±7.549
348이즈리얼고양잉가는중#KR2Chưa xếp hạng Xạ Thủ19 · 79%32.5 ±7.746
349신드라华为中单#ltzChưa xếp hạng Đường Giữa30 · 63%31.4 ±7.350
350나피리맛있는빵은죽빵#KR1Kim Cương I · 75LP Xạ Thủ21 · 62%32.3 ±7.650
351나피리갑돌이갑순이#KR1Lục Bảo I · 35LP Đi Rừng21 · 67%32.3 ±7.647
352Hecarim소파에 앉다#918Chưa xếp hạng Đi Rừng21 · 67%32.2 ±7.648
353Qiyana어흥 놀랐지#KR3Chưa xếp hạng Đi Rừng19 · 68%32.3 ±7.654
354JarvanIVBonnie#0314Thách Đấu · 1948LP Đi Rừng114 · 44%26.5 ±5.749
355ShenYdBB#0107Thách Đấu · 2189LP Hỗ Trợ60 · 43%29.1 ±6.651
356이렐리아실험용계정11#kr00Chưa xếp hạng Đường Trên12 · 75%32.9 ±7.953
357카밀야전삽#야전삽Kim Cương I · 75LP Xạ Thủ21 · 62%32.1 ±7.649
358Zyra라쿤99#KR1Thách Đấu · 2029LP Đi Rừng28 · 46%31.4 ±7.450
359리 신오리지널찰떡쿠키#KR1Thách Đấu · 2371LP Đi Rừng21 · 38%32.1 ±7.648
360제리킹카가될뻔한리신#KR1Kim Cương I · 75LP Xạ Thủ21 · 62%32.0 ±7.650
361JayceKingen#KR1Chưa xếp hạng Đường Trên66 · 47%28.7 ±6.554
362루시안Seung MinE#KR1Kim Cương I · 48LP Xạ Thủ21 · 62%32.0 ±7.654
363루시안jkjkjkjkk#1173Thách Đấu · 1850LP Xạ Thủ42 · 45%30.2 ±7.047
364AmbessaMay#KR43Thách Đấu · 1970LP Đi Rừng20 · 45%31.9 ±7.649
365Naafirixiaofang#qaqChưa xếp hạng Đi Rừng39 · 51%30.3 ±7.149
366JarvanIVasdasd1#KR33Chưa xếp hạng Đi Rừng12 · 83%32.6 ±7.952
367리 신대 장#KORKim Cương I · 75LP Đi Rừng21 · 62%31.8 ±7.647
368바드그 날 새벽 #KR1Kim Cương I · 75LP Hỗ Trợ20 · 60%31.8 ±7.647
369요네모태쏠아다#xesKim Cương I · 11LP Đường Trên20 · 60%31.8 ±7.652
370리 신asdjipadsjip#KR1Thách Đấu · 2054LP Đi Rừng20 · 50%31.8 ±7.648
371Zoewozaoyichenlun#xxxxxThách Đấu · 1971LP Đường Giữa22 · 46%31.6 ±7.652
372사일러스바코코#하이머딩거Kim Cương I · 75LP Đi Rừng20 · 60%31.8 ±7.651
373Swain心若不羁路亦无涯#2003Chưa xếp hạng Xạ Thủ26 · 62%31.2 ±7.451
374피즈ten thousand one#KR1Lục Bảo I · 33LP Đường Giữa20 · 65%31.8 ±7.650
375아우렐리온 솔공 드#KR1Kim Cương I · 75LP Đường Trên20 · 60%31.8 ±7.651
376가렌망고라고라#mgpKim Cương I · 75LP Đường Trên20 · 60%31.8 ±7.650
377바드별이되는날#KR1Kim Cương I · 75LP Xạ Thủ20 · 60%31.7 ±7.651
378RengarEris#GreytChưa xếp hạng Đi Rừng25 · 64%31.2 ±7.448
379다리우스Kenpachi#ZRK11Kim Cương I · 75LP Đường Trên20 · 60%31.7 ±7.653
380카밀TheHank#XhhThách Đấu · 2286LP Hỗ Trợ22 · 41%31.5 ±7.651
381Tristana트타랑#6666Thách Đấu · 2049LP Xạ Thủ20 · 45%31.7 ±7.649
382OlafBurdol#1225Chưa xếp hạng Đường Trên28 · 61%30.9 ±7.451
383아펠리오스오코삼성#333Kim Cương I · 75LP Xạ Thủ20 · 60%31.7 ±7.649
384Belveth명치에팔콘펀치꽂는이도윤#KR1Thách Đấu · 2020LP Đi Rừng62 · 42%28.5 ±6.650
385라이즈퇴근 후 맥주 한 캔#1996Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 65%31.6 ±7.652
386이즈리얼드래곤#kr001Lục Bảo I · 50LP Xạ Thủ20 · 65%31.6 ±7.650
387쓰레쉬리갱습#KR1Lục Bảo I · 75LP Đi Rừng20 · 65%31.6 ±7.649
388케이틀린마무리하겠숴#KR1Lục Bảo I · 0LP Xạ Thủ20 · 65%31.6 ±7.654
389파이크니네가알아서해#KR1Kim Cương I · 8LP Đường Trên20 · 60%31.6 ±7.647
390아펠리오스암묵지#KR1Lục Bảo I · 38LP Xạ Thủ20 · 65%31.6 ±7.649
391나피리안일한 바위게#야르콩Kim Cương I · 75LP Đường Giữa20 · 60%31.6 ±7.648
392비에고뚜씨뚜씨따#KR1Lục Bảo I · 41LP Đi Rừng20 · 65%31.6 ±7.648
393쓰레쉬승부욕#KR1Kim Cương I · 75LP Hỗ Trợ20 · 60%31.5 ±7.648
394카이사Fluffy#qweThách Đấu · 1914LP Xạ Thủ35 · 43%30.2 ±7.246
395카르마always 15ff#KR1Kim Cương I · 75LP Hỗ Trợ20 · 60%31.5 ±7.649
396Locke陨落的天才#世一中阳林Thách Đấu · 1963LP Đường Giữa109 · 43%26.0 ±5.850
397크산테갓병대 욱#KR1Lục Bảo I · 65LP Đường Trên20 · 65%31.5 ±7.655
398카밀Sweet Onion#1218Chưa xếp hạng Hỗ Trợ19 · 68%31.5 ±7.649
399바드pra7#KR1Kim Cương I · 58LP Hỗ Trợ20 · 60%31.5 ±7.652
400카이사ch1tkey#1111Kim Cương I · 50LP Xạ Thủ20 · 60%31.5 ±7.647
401미스 포츈오경환의 자랑#KR1Vàng I · 1LP Đường Giữa20 · 75%31.5 ±7.651
402신드라초베리굳뜨#KR2Kim Cương I · 11LP Xạ Thủ20 · 60%31.4 ±7.649
403판테온가렌은어쩌면#KR1Lục Bảo I · 22LP Đường Trên20 · 65%31.4 ±7.655
404아지르총의악마#리따이준Lục Bảo I · 59LP Đi Rừng20 · 65%31.4 ±7.646
405로크소환사76#KR2Lục Bảo I · 21LP Đường Giữa20 · 65%31.3 ±7.648
406파이크나는야 머랭쿠키#KR1Kim Cương I · 75LP Hỗ Trợ20 · 60%31.3 ±7.649
407카르마서포터#LlMlKim Cương I · 13LP Hỗ Trợ20 · 60%31.3 ±7.652
408ShenT1 에테르#1225Thách Đấu · 1815LP Hỗ Trợ117 · 44%25.4 ±5.750
409Annie애LI 어른이LI#KR1Thách Đấu · 1827LP Đường Giữa20 · 45%31.2 ±7.649
410제리성원상떼빌아파트#KR1Lục Bảo I · 75LP Xạ Thủ14 · 71%31.9 ±7.852
411키아나Traveller#JPQAKim Cương I · 75LP Đi Rừng20 · 60%31.3 ±7.649
412리 신Arima#KR1Kim Cương I · 7LP Xạ Thủ20 · 60%31.3 ±7.650
413Rengarxio3o#520Thách Đấu · 1926LP Đường Giữa20 · 40%31.1 ±7.649
414오리아나Crack#0221Chưa xếp hạng Đường Giữa22 · 64%31.0 ±7.651
415사일러스아야츠노 유니#kr5Kim Cương I · 45LP Đường Giữa20 · 60%31.2 ±7.649
416케이틀린돌아온쌩쌩닌자#0917Kim Cương I · 67LP Xạ Thủ20 · 60%31.2 ±7.650
417케이틀린오 뀨#KR5Chưa xếp hạng Xạ Thủ16 · 69%31.6 ±7.855
418제이스구리시 마이콜#8409Chưa xếp hạng Đường Trên12 · 83%31.9 ±7.958
419가렌연원독서실#KR1Lục Bảo I · 68LP Đường Trên20 · 65%31.2 ±7.656
420CassiopeiaCrow#crow9Thách Đấu · 2121LP Đường Giữa25 · 44%30.6 ±7.549
421트위스티드 페이트Desire#TiredChưa xếp hạng Đường Giữa23 · 65%30.7 ±7.555
422제드정현찬#KR99Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 65%31.1 ±7.650
423리븐Azhy#KR1Thách Đấu · 1922LP Đường Trên20 · 45%31.1 ±7.646
424빅토르하루세끼먹기귀찮#KR1Kim Cương I · 8LP Đường Giữa20 · 60%31.1 ±7.649
425Sylas첫눈이 내리면 좋겠어#2009Chưa xếp hạng Đi Rừng112 · 49%25.4 ±5.749
426노틸러스내가바로상우#KR1Chưa xếp hạng Hỗ Trợ20 · 70%31.0 ±7.652
427Cassiopeiauii6tee#kr11Chưa xếp hạng Đường Giữa30 · 67%30.1 ±7.351
428자크뚱뚱이#KR 1Kim Cương I · 75LP Đi Rừng20 · 60%31.0 ±7.649
429OlafAthene#lllThách Đấu · 1865LP Đường Trên25 · 40%30.4 ±7.453
430리 신Raptor#KR123Thách Đấu · 2176LP Đi Rừng24 · 42%30.6 ±7.550
431빅토르상어가짱짱#박하경Chưa xếp hạng Xạ Thủ16 · 75%31.3 ±7.852
432빅토르에이긍#KR33Chưa xếp hạng Xạ Thủ12 · 83%31.6 ±7.952
433Maokai사 망#KR1Chưa xếp hạng Hỗ Trợ13 · 69%31.5 ±7.849
434Warwick칼과 창 방패#KR1Thách Đấu · 1986LP Đường Trên22 · 41%30.6 ±7.548
435피들스틱완전 진심#KR1Chưa xếp hạng Đi Rừng18 · 72%31.0 ±7.756
436카이사무냐무냐#5815Chưa xếp hạng Xạ Thủ12 · 83%31.5 ±7.956
437Rengarfifjmo#zyppChưa xếp hạng Đường Giữa19 · 68%30.8 ±7.653
438트위스티드 페이트람곰치#BONKChưa xếp hạng Đường Giữa129 · 48%24.4 ±5.549
439Qiyanazhang wen zi#KR1Chưa xếp hạng Đi Rừng69 · 46%27.2 ±6.448
440바루스인간실격 오재석#KR1Kim Cương I · 75LP Đường Trên21 · 57%30.6 ±7.649
441마오카이함께 웃고싶네요#KR1Lục Bảo I · 75LP Đường Trên20 · 60%30.6 ±7.651
442Cassiopeia你永远不会在我身边#不再回头Chưa xếp hạng Đường Giữa31 · 55%29.6 ±7.349
443애니외쳐 호식갓#KR2Lục Bảo I · 17LP Đường Giữa21 · 62%30.5 ±7.650
444리 신깜지곰#링 곰Thách Đấu · 1846LP Đi Rừng20 · 40%30.5 ±7.651
445Poppy니 아#KR00Thách Đấu · 1890LP Hỗ Trợ20 · 45%30.5 ±7.652
446피즈데마시아TV#Lux RThách Đấu · 1857LP Đường Giữa23 · 39%30.1 ±7.548
447Nautilusdy灰白鬼怪#路过人间Thách Đấu · 1869LP Đường Giữa61 · 46%27.3 ±6.646
448바드타 잔#KJG1Lục Bảo I · 50LP Hỗ Trợ20 · 65%30.5 ±7.649
449ShenOwO#43351Thách Đấu · 2251LP Hỗ Trợ45 · 36%28.5 ±7.050
450Naafiri강아지좋아#KR3Chưa xếp hạng Đi Rừng51 · 45%28.0 ±6.849
451제이스손흥민페이커신두형letsgo#신두형Kim Cương I · 58LP Đi Rừng21 · 57%30.4 ±7.651
452리 신Calcifer#달걀껍데기Chưa xếp hạng Đi Rừng42 · 50%28.6 ±7.050
453밀리오Kapurimon#1002Chưa xếp hạng Hỗ Trợ20 · 70%30.5 ±7.655
454드레이븐fame and glory#kr123Chưa xếp hạng Xạ Thủ47 · 55%28.2 ±6.947
455KSanteKanain#비누주워라Chưa xếp hạng Đường Trên43 · 54%28.5 ±7.052
456진toward the mean#KRIChưa xếp hạng Hỗ Trợ29 · 59%29.5 ±7.349
457사일러스더벅머리송#KR1Kim Cương I · 88LP Đi Rừng20 · 55%30.4 ±7.647
458레넥톤간디도롤하면폭력#레문123Chưa xếp hạng Đường Trên29 · 55%29.4 ±7.348
459제이스C9 Thanatos#KR2Kim Cương I · 75LP Đường Trên20 · 55%30.4 ±7.656
460Qiyanahaoyy7#2007Chưa xếp hạng Đi Rừng12 · 75%31.1 ±7.954
461카타리나김네김밥#KR1Kim Cương I · 75LP Đường Giữa21 · 57%30.2 ±7.648
462애쉬멘탈강한이과#KR1Chưa xếp hạng Xạ Thủ17 · 71%30.6 ±7.753
463SylasWF black EggBap#에그밥Chưa xếp hạng Đường Giữa15 · 73%30.7 ±7.851
464노틸러스ACAI#KR2Kim Cương I · 12LP Xạ Thủ21 · 57%30.2 ±7.646
465렐조재관#KR1Lục Bảo I · 75LP Hỗ Trợ20 · 65%30.3 ±7.651
466샤코처형자#0401Lục Bảo I · 75LP Hỗ Trợ20 · 60%30.3 ±7.650
467나피리상큼한 호떡#KR2Lục Bảo I · 75LP Đi Rừng20 · 60%30.3 ±7.648
468나미이천쌀쌀하네#KR1Lục Bảo I · 97LP Hỗ Trợ20 · 60%30.2 ±7.649
469피즈주 뇽#5643Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 60%30.2 ±7.648
470유나라양 대 파#KR2Lục Bảo I · 75LP Xạ Thủ20 · 60%30.2 ±7.654
471Rumblehacker troller#2907Chưa xếp hạng Đường Trên39 · 54%28.5 ±7.154
472Locke봄도둑#KR10Chưa xếp hạng Đường Giữa74 · 46%26.2 ±6.353
473그라가스Mr Shroomz#KR1Lục Bảo I · 75LP Đường Trên20 · 60%30.2 ±7.647
474Sylas현 준#0420Thách Đấu · 1938LP Đường Giữa21 · 33%30.0 ±7.650
475빅토르Bmav#0510Chưa xếp hạng Xạ Thủ44 · 52%28.2 ±7.052
476Bard이나경#아 로Chưa xếp hạng Hỗ Trợ33 · 52%29.0 ±7.253
477Sion전 죽#4444Chưa xếp hạng Đường Trên45 · 53%28.0 ±6.953
478그레이브즈서 상 근#KR1Lục Bảo I · 75LP Đi Rừng20 · 60%30.1 ±7.647
479르블랑PenDi#001Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 60%30.1 ±7.652
480카밀플레이리스트겨울#KR1Chưa xếp hạng Hỗ Trợ17 · 59%30.3 ±7.754
481잭스책임감없는사람#알아둬Chưa xếp hạng Đường Trên14 · 71%30.6 ±7.849
482사일러스덴 티#KR1Chưa xếp hạng Xạ Thủ13 · 77%30.8 ±7.952
483애쉬100030642del#KR1Lục Bảo I · 65LP Hỗ Trợ20 · 60%30.1 ±7.651
484진Gangwon BS#KR1Chưa xếp hạng Đường Giữa11 · 82%30.9 ±7.952
485룰루두부먹고싶눼#KR1Kim Cương I · 60LP Hỗ Trợ21 · 57%30.0 ±7.647
486Bard성 훈#1231Chưa xếp hạng Hỗ Trợ54 · 50%27.2 ±6.752
487Galio뮤니크흐#KR1Kim Cương I · 91LP Đường Giữa22 · 55%29.8 ±7.652
488야스오전역해야지#말출가자Kim Cương I · 48LP Đường Giữa20 · 55%30.0 ±7.650
489Locke마루냥냥이#마루냥냥Chưa xếp hạng Đường Giữa43 · 54%28.0 ±7.049
490리 신미야아야아야아옹#KR1Chưa xếp hạng Đi Rừng11 · 82%30.9 ±7.947
491아트록스우치하 함영현#치도리Kim Cương I · 75LP Đường Trên20 · 55%30.0 ±7.651
492가렌럭키보이#1258Kim Cương I · 98LP Đường Trên20 · 55%29.9 ±7.648
493리 신동생닭#KR1Lục Bảo I · 75LP Đi Rừng20 · 60%29.9 ±7.650
494카밀永远输不完#三分王Chưa xếp hạng Hỗ Trợ37 · 54%28.4 ±7.153
495카밀피 칸#0918Kim Cương I · 75LP Hỗ Trợ20 · 55%29.9 ±7.651
496다이애나주 니#JuniKim Cương I · 75LP Đường Giữa20 · 55%29.9 ±7.649
497탈론일가족 학살 망치#KR1Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 60%29.9 ±7.652
498카이사상 휘#바빠닥Chưa xếp hạng Xạ Thủ99 · 43%24.9 ±6.048
499갈리오솔랭1#KR1Lục Bảo I · 75LP Đường Giữa20 · 60%29.9 ±7.650
500Rumble막강주니#KR1Chưa xếp hạng Đường Trên23 · 56%29.5 ±7.556