LoLog

Lets 故 #AMIN

Thách Đấu · 1842LP Đường GiữaCấp độ 30
6.5 / 5.5 / 7.5 · KDA 2.57
73%24W 9L
Combat Power
0
+77 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 1.4% · ít dữ liệu
Rating
43.2 ±7.3
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Lets 故#AMIN · Đi đường: 50Lets 故#AMIN · Giao tranh: 53Lets 故#AMIN · Mục tiêu: 64Lets 故#AMIN · Tầm nhìn: 61Lets 故#AMIN · Sinh tồn: 43Lets 故#AMIN · Phối hợp: 45Lets 故#AMIN · Ổn định: 39Lets 故#AMIN · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
53
Mục tiêu
64
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
43
Phối hợp
45
Ổn định
39
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 80%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
15 · 73%
Xạ Thủ
9 · 56%
Hỗ Trợ
3 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 16W 4L · 80% · KDA 3.65 · 5.6
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 6673item 6672item 3172item 1038item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3026item 3036item 2019item 6672item 6673item 3172item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2422item 3340
  • rune 8437rune 8100spell 3spell 4item 3031item 3153item 3172item 6673item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 6673item 3153item 3031item 3172item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 2031item 3172item 1036item 6672item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1018item 3153item 2055item 6673item 3172item 3123item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 6673item 3172item 3033item 3153item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 2031item 3153item 3172item 1018item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1086item 6673item 2055item 3153item 3036item 3006item 3363
  • rune 8021rune 8400spell 3spell 4item 1120item 2031item 3153item 6673item 3172item 3340
  • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3153item 3031item 3172item 6673item 1029item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 3031item 6673item 3006item 6672item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 7spell 4item 6610item 3123item 3869item 3047item 3071item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1086item 6673item 3006item 3153item 1036item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 1spell 4item 3031item 3153item 3036item 6673item 6333item 2019item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 6673item 3006item 3153item 1018item 1036item 3123item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 3031item 3036item 6673item 6672item 2019item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3031item 3153item 6673item 3363
  • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3153item 2055item 6670item 3172item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
야스오야스오1553%1.908.151
요네요네1392%3.248.775
PantheonPantheon3100%3.441.054
리 신리 신1100%11.006.648
RyzeRyze10%2.757.944