LoLog

WF black EggBap #에그밥

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
4.9 / 5.5 / 7.9 · KDA 2.34
73%11W 4L
Combat Power
0
+18 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 32.2% · ít dữ liệu
Rating
30.7 ±7.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

WF black EggBap#에그밥 · Đi đường: 50WF black EggBap#에그밥 · Giao tranh: 54WF black EggBap#에그밥 · Mục tiêu: 50WF black EggBap#에그밥 · Tầm nhìn: 67WF black EggBap#에그밥 · Sinh tồn: 40WF black EggBap#에그밥 · Phối hợp: 44WF black EggBap#에그밥 · Ổn định: 39WF black EggBap#에그밥 · Đa năng: 66Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
40
Phối hợp
44
Ổn định
39
Đa năng
66

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 67%
Đi Rừng
3 · 33%
Đường Giữa
7 · 86%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.0

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 11W 4L · 73% · KDA 2.89 · 5.2
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3157item 6610item 3158item 3916item 3078item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 1052item 3175item 1082item 3100item 3118item 1056item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 3508item 1018item 3174item 3031item 3123item 6676item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 11item 3047item 1057item 2502item 3084item 2525item 3076item 3364
    • rune 8214rune 8000spell 4spell 12item 4646item 2055item 1056item 1052item 2503item 3170item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 2031item 1037item 3172item 1043item 1053item 1086item 3340
    • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 4645item 1058item 2503item 1082item 3020item 1058item 3364
    • rune 8214rune 8000spell 4spell 12item 6653item 3171item 2503item 1082item 1056item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 4spell 11item 3047item 2055item 6699item 2520item 6695item 6694item 3364
    • rune 8214rune 8000spell 4spell 12item 3152item 1058item 2503item 3041item 3089item 3171item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 2525item 3869item 1001item 1029item 1028item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3033item 2055item 3153item 1038item 3006item 1086item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 2510item 2055item 4633item 3047item 1120item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3152item 2420item 3877item 1082item 1001item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 3152item 1052item 3173item 4633item 1058item 1082item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    SylasSylas2100%4.004.651
    요네요네2100%1.337.449
    TaliyahTaliyah250%2.238.046
    잭스잭스250%0.627.245
    오리아나오리아나1100%13.009.550
    JayceJayce1100%3.406.248
    CorkiCorki1100%1.678.148
    신드라신드라1100%2.008.447
    레오나레오나1100%1.401.446
    아리아리10%2.509.244
    SkarnerSkarner10%2.575.643