LoLog

YeQiuFeng #yaya

Thách Đấu · 2039LP Đường GiữaCấp độ 30
8.1 / 5.8 / 5.3 · KDA 2.32
70%16W 7L
Combat Power
0
+42 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 2.6% · ít dữ liệu
Rating
41.8 ±7.5
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

YeQiuFeng#yaya · Đi đường: 51YeQiuFeng#yaya · Giao tranh: 62YeQiuFeng#yaya · Mục tiêu: 53YeQiuFeng#yaya · Tầm nhìn: 59YeQiuFeng#yaya · Sinh tồn: 38YeQiuFeng#yaya · Phối hợp: 47YeQiuFeng#yaya · Ổn định: 27YeQiuFeng#yaya · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
62
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
38
Phối hợp
47
Ổn định
27
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
8 · 88%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
13 · 54%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 15W 5L · 75% · KDA 3.57 · 5.5
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 1055item 6695item 3133item 3158item 3035item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 3171item 6695item 3156item 1036item 1055item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 6664item 3143item 3158item 6665item 1082item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 3035item 6695item 3171item 6697item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3041item 3146item 1056item 4645item 3173item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 1055item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 6695item 6697item 6698item 3133item 3171item 1055item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 3171item 6699item 1055item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6695item 3035item 6697item 3171item 1055item 2022item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 6697item 3168item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6697item 3008item 6698item 1037item 6694item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6694item 6695item 6697item 1055item 3133item 3008item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3145item 3146item 1056item 3020item 1082item 3363
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 4645item 3137item 3157item 3020item 3100item 3089item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3158item 6697item 6698item 1086item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 2020item 1036item 3158item 1036item 6697item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 6697item 6694item 6699item 3171item 6695item 1038item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 6697item 3134item 3171item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6695item 6697item 6699item 3171item 6694item 2019item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 3171item 6695item 6694item 2022item 1055item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    QiyanaQiyana1968%2.076.859
    AkaliAkali250%5.257.749
    SylasSylas1100%3.886.548
    말파이트말파이트1100%3.757.248