LoLog

딸깍푸슝맨 #一炊之夢

Thách Đấu · 1850LP Xạ ThủCấp độ 30
4.6 / 4.9 / 7.6 · KDA 2.48
59%13W 9L
Combat Power
0
+13 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 9.2% · ít dữ liệu
Rating
37.5 ±7.5
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

딸깍푸슝맨#一炊之夢 · Đi đường: 50딸깍푸슝맨#一炊之夢 · Giao tranh: 51딸깍푸슝맨#一炊之夢 · Mục tiêu: 59딸깍푸슝맨#一炊之夢 · Tầm nhìn: 64딸깍푸슝맨#一炊之夢 · Sinh tồn: 44딸깍푸슝맨#一炊之夢 · Phối hợp: 45딸깍푸슝맨#一炊之夢 · Ổn định: 48딸깍푸슝맨#一炊之夢 · Đa năng: 36Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
44
Phối hợp
45
Ổn định
48
Đa năng
36

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
19 · 58%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.80 · 5.0
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3089item 3157item 2055item 2503item 8010item 1052item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2031item 1082item 1058item 2503item 8010item 1056item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2031item 3157item 1052item 1056item 2503item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2031item 3916item 1082item 1056item 2503item 3340
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3152item 3157item 3135item 2503item 3041item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1082item 3152item 4645item 2503item 1056item 1052item 3363
  • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3211item 3078item 3110item 3158item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1082item 2420item 3094item 6657item 3100item 3173item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1058item 3041item 1058item 2503item 8010item 1056item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 1082item 1052item 2503item 4646item 4645item 3363
  • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 2031item 1028item 3869item 6617item 1004item 3009item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2031item 3145item 3067item 1056item 2503item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2031item 3113item 1056item 2503item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 8010item 2421item 2503item 4646item 3041item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 4646item 2420item 3916item 2503item 3041item 1058item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1058item 1082item 2503item 8010item 1056item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 1082item 2503item 8010item 1058item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3113item 3157item 2055item 1056item 2503item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2031item 1082item 1056item 2503item 4646item 3145item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2420item 2055item 2503item 4646item 3041item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
HweiHwei1958%2.538.253
트위스티드 페이트트위스티드 페이트1100%3.758.047
NasusNasus1100%2.006.047
룰루룰루10%1.201.343