LoLog

꾸 팡 #KR3

Kim Cương I · 50LP Đường GiữaCấp độ 30
3.7 / 3.6 / 11 · KDA 4.08
75%15W 5L
Combat Power
0
+70 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 12.7% · ít dữ liệu
Rating
36.5 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

꾸 팡#KR3 · Đi đường: 43꾸 팡#KR3 · Giao tranh: 55꾸 팡#KR3 · Mục tiêu: 60꾸 팡#KR3 · Tầm nhìn: 76꾸 팡#KR3 · Sinh tồn: 59꾸 팡#KR3 · Phối hợp: 46꾸 팡#KR3 · Ổn định: 46꾸 팡#KR3 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
43
Giao tranh
55
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
76
Sinh tồn
59
Phối hợp
46
Ổn định
46
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
14 · 71%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
6 · 83%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 15W 5L · 75% · KDA 5.29 · 5.7
    • rune 8439rune 8200spell 14spell 4item 4005item 3222item 2065item 3869item 2524item 3111item 3364
    • rune 8439rune 8200spell 14spell 4item 3157item 6664item 3145item 3041item 4005item 3174item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 14spell 4item 1056item 3041item 3152item 4005item 3076item 3174item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 6spell 4item 2420item 1082item 3152item 1056item 4005item 3174item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3009item 2524item 3222item 3869item 3067item 1029item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1052item 4633item 3152item 1052item 1082item 3171item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3111item 2031item 3190item 3869item 3114item 2022item 3364
    • rune 8351rune 8400spell 14spell 4item 3222item 3067item 1029item 3869item 3009item 1033item 3364
    • rune 8351rune 8400spell 14spell 4item 3222item 2022item 3869item 3109item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 4633item 1052item 3152item 3173item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3047item 1028item 3190item 3869item 3364
    • rune 8439rune 8200spell 6spell 4item 4633item 3174item 3082item 2055item 6664item 3916item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 4item 4645item 2503item 1082item 3171item 3363
    • rune 8439rune 8200spell 6spell 4item 1056item 6664item 3174item 3147item 3340
    • rune 8439rune 8200spell 6spell 4item 3082item 6664item 1082item 3024item 4633item 3174item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2503item 3157item 4630item 3171item 4645item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1082item 4645item 3157item 3173item 4646item 3364
    • rune 8439rune 8200spell 6spell 4item 3076item 6664item 2421item 3174item 4633item 1082item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 12spell 4item 1056item 1058item 1001item 3145item 2503item 3363
    • rune 8439rune 8200spell 6spell 4item 3143item 6664item 3157item 4633item 3024item 3174item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    갈리오갈리오956%4.576.555
    사일러스사일러스367%2.676.647
    노틸러스노틸러스2100%4.501.153
    블리츠크랭크블리츠크랭크2100%4.130.852
    빅토르빅토르2100%3.507.950
    흐웨이흐웨이1100%6.009.548
    쓰레쉬쓰레쉬1100%3.000.848