LoLog

피오라 #1000

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
7.4 / 6.3 / 8.3 · KDA 2.49
62%24W 15L
Combat Power
0
+106 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 18% · ít dữ liệu
Rating
31.9 ±7.1
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

피오라#1000 · Đi đường: 50피오라#1000 · Giao tranh: 60피오라#1000 · Mục tiêu: 65피오라#1000 · Tầm nhìn: 59피오라#1000 · Sinh tồn: 42피오라#1000 · Phối hợp: 49피오라#1000 · Ổn định: 34피오라#1000 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
60
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
42
Phối hợp
49
Ổn định
34
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
18 · 56%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
16 · 75%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 15W 5L · 75% · KDA 4.13 · 6.4
  • rune 8005rune 8100spell 14spell 4item 3074item 6697item 6333item 3168item 1036item 1055item 3364
  • rune 8000spell 12spell 4item 2503item 2421item 6653item 3147item 1056item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3078item 6333item 3047item 1036item 1055item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 4628item 4645item 3135item 1056item 3363
  • rune 8005rune 8100spell 21spell 4item 3074item 6697item 6333item 2517item 1055item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 3spell 4item 3074item 3143item 3078item 3111item 6333item 1055item 3364
  • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3050item 3190item 3067item 3869item 3158item 1031item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 6672item 3124item 3302item 1052item 1086item 3363
  • rune 8005rune 8100spell 21spell 4item 3074item 3143item 6697item 3156item 6333item 2517item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3074item 3078item 6333item 3009item 3161item 1055item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3020item 3152item 4645item 3089item 3364
  • rune 8005rune 8100spell 21spell 4item 3074item 6697item 6333item 2517item 3026item 1055item 3364
  • rune 8005rune 8400spell 3spell 4item 3074item 6692item 6333item 3047item 2517item 1055item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3111item 2019item 6692item 3071item 1055item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3508item 2523item 3031item 6670item 1086item 3363
  • rune 8005rune 8100spell 3spell 4item 3074item 3078item 2019item 3047item 3133item 1055item 3340
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 2065item 3190item 3107item 3876item 3222item 3111item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2503item 4628item 4645item 3135item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3074item 3047item 1028item 1055item 3340
  • rune 8000spell 12spell 4item 2503item 3152item 2420item 1056item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
피오라피오라2055%2.207.858
빅토르빅토르475%2.957.852
OlafOlaf2100%4.316.353
XerathXerath2100%2.537.250
KennenKennen250%1.317.646
CorkiCorki1100%22.009.851
BardBard1100%2.830.549
카이사카이사1100%8.009.949
ChogathChogath1100%2.115.148
아칼리아칼리1100%2.407.648
니달리니달리10%3.676.244
AlistarAlistar10%1.640.744