LoLog

뮤니크흐 #KR1

Kim Cương I · 91LP Đường GiữaCấp độ 30
6 / 5.8 / 8.6 · KDA 2.52
55%12W 10L
Combat Power
0
+39 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 32.2% · ít dữ liệu
Rating
29.8 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

뮤니크흐#KR1 · Đi đường: 51뮤니크흐#KR1 · Giao tranh: 59뮤니크흐#KR1 · Mục tiêu: 56뮤니크흐#KR1 · Tầm nhìn: 63뮤니크흐#KR1 · Sinh tồn: 46뮤니크흐#KR1 · Phối hợp: 46뮤니크흐#KR1 · Ổn định: 25뮤니크흐#KR1 · Đa năng: 62Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
59
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
46
Phối hợp
46
Ổn định
25
Đa năng
62

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 57%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
11 · 55%
Xạ Thủ
3 · 33%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.50 · 5.4
    • rune 8112rune 8400spell 7spell 4item 3222item 3876item 3009item 2524item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3146item 3020item 4645item 3135item 3089item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6696item 6692item 3158item 3155item 6610item 3133item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3155item 3111item 3071item 3042item 3161item 3364
    • rune 8400spell 14spell 4item 6670item 3158item 6676item 1037item 3508item 3031item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3153item 1042item 1001item 1086item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 12spell 4item 3036item 6676item 3158item 6695item 3508item 3031item 3364
    • rune 8400spell 12spell 4item 2522item 3040item 3110item 3174item 6657item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 6653item 6657item 3157item 2055item 3173item 3040item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3152item 4005item 3173item 3108item 3147item 3364
    • rune 8000spell 12spell 4item 2508item 3040item 3173item 6657item 3147item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3152item 1052item 3173item 1052item 3916item 4005item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6695item 3158item 3142item 3042item 6699item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3171item 3157item 4005item 1056item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3156item 3091item 6672item 3072item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3152item 3089item 3173item 3118item 4645item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3155item 6333item 3174item 2055item 6699item 1055item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3146item 3175item 4646item 1058item 1056item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3072item 3046item 1038item 1086item 6672item 3363
    • rune 8400spell 21spell 4item 1038item 2523item 3071item 2019item 3087item 1120item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    GalioGalio367%3.827.849
    AkaliAkali250%4.209.249
    JayceJayce250%2.918.648
    GangplankGangplank250%2.467.948
    애쉬애쉬250%3.008.847
    AniviaAnivia250%2.386.946
    제드제드1100%7.007.550
    LockeLocke1100%6.757.749
    리븐리븐1100%2.506.448
    바드바드1100%4.000.948
    아리아리1100%1.676.547
    세나세나10%3.006.643