LoLog

잊어주세요 #0202

Thách Đấu · 2221LP Đi RừngCấp độ 30
6.8 / 3.8 / 7.3 · KDA 3.68
62%36W 22L
Combat Power
0
+40 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 0.9%
Rating
41.9 ±6.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

잊어주세요#0202 · Đi đường: 50잊어주세요#0202 · Giao tranh: 57잊어주세요#0202 · Mục tiêu: 42잊어주세요#0202 · Tầm nhìn: 63잊어주세요#0202 · Sinh tồn: 53잊어주세요#0202 · Phối hợp: 45잊어주세요#0202 · Ổn định: 22잊어주세요#0202 · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
53
Phối hợp
45
Ổn định
22
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
46 · 61%
Đường Giữa
2 · 100%
Xạ Thủ
9 · 67%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 6.60 · 5.8
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3042item 1037item 6676item 3078item 3036item 3031item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3302item 1086item 3124item 6672item 3085item 1037item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 3156item 3111item 2517item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3084item 1031item 3067item 2422item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3078item 1120item 3042item 1036item 1036item 1036item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 1036item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 6610item 1036item 3071item 6333item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 3111item 1036item 1036item 1036item 3364
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 4645item 2503item 3157item 3175item 1056item 1082item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3078item 6610item 3071item 3111item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 1028item 1036item 2422item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 3073item 6631item 3133item 1055item 3047item 2019item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 1038item 1036item 2422item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3111item 1036item 3155item 3513
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 2510item 6672item 2525item 3111item 6333item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2517item 3047item 3156item 6333item 3340
  • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 1082item 3152item 3157item 3020item 1058item 3100item 3364
  • rune 9923rune 8200spell 11spell 4item 1033item 3009item 2055item 4633item 2502item 3084item 3364
  • rune 9923rune 8200spell 11spell 4item 2003item 1102item 3340
  • rune 9923rune 8200spell 11spell 4item 3084item 1052item 1028item 3009item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신1669%4.936.867
ShyvanaShyvana667%4.458.258
ViVi667%3.006.654
ChogathChogath633%2.306.140
진3100%7.208.854
CorkiCorki333%2.648.344
JarvanIVJarvanIV2100%4.506.752
JayceJayce250%2.148.447
QiyanaQiyana250%2.007.347
LockeLocke250%2.366.845
HecarimHecarim1100%19.009.750
MonkeyKingMonkeyKing1100%9.337.350