네 키 #KR1
Kim Cương I · 1LP Đi RừngCấp độ 30
8.1 / 6.3 / 6.2 · KDA 2.28
70%14W 6L
Combat Power
0= +4 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 15.6% · ít dữ liệu
Rating
34.9 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
54
Giao tranh
57
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
43
Sinh tồn
44
Phối hợp
37
Ổn định
35
Đa năng
41
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
15 · 73%
Đường Giữa
5 · 60%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 14W 6L · 70% · KDA 2.92 · 5.1
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 72% | 2.35 | 6.5 | 60 | |
| 1 | 100% | 3.00 | 6.0 | 47 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 7.0 | 43 |
