LoLog

hacker troller #2907

Đại Cao Thủ · 1773LP Đường TrênCấp độ 30
5.5 / 4.9 / 6.2 · KDA 2.4
56%29W 23L
Combat Power
0
+111 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 18.3%
Rating
30.1 ±6.7
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

hacker troller#2907 · Đi đường: 52hacker troller#2907 · Giao tranh: 58hacker troller#2907 · Mục tiêu: 60hacker troller#2907 · Tầm nhìn: 69hacker troller#2907 · Sinh tồn: 47hacker troller#2907 · Phối hợp: 48hacker troller#2907 · Ổn định: 36hacker troller#2907 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
58
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
47
Phối hợp
48
Ổn định
36
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
45 · 58%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
6 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.02 · 6.1
  • rune 8021rune 8400spell 6spell 12item 3110item 3078item 1057item 1054item 3047item 2055item 3340
  • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 2055item 6631item 3073item 3156item 3086item 3158item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1120item 3078item 3047item 3123item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 6spell 12item 3110item 4401item 3111item 2524item 3078item 1028item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3111item 2525item 3067item 1033item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3084item 3082item 2502item 3047item 1028item 1082item 3340
  • rune 8021rune 8400spell 6spell 12item 3078item 3053item 3158item 3110item 3065item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3053item 2055item 3078item 3161item 3047item 3082item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3801item 1011item 1011item 3047item 3076item 1056item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3053item 2021item 2510item 3008item 1120item 3340
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3190item 3047item 3067item 1029item 3364
  • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 2501item 3053item 6665item 3071item 6333item 3047item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3078item 2031item 3047item 2021item 1037item 1054item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 2055item 3074item 3044item 3047item 1028item 1054item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1054item 6333item 1001item 2021item 1033item 1037item 3340
  • rune 8400spell 12spell 4item 3041item 4645item 4633item 3047item 6653item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3047item 2031item 3078item 2055item 1054item 3161item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 2504item 2055item 6662item 2502item 3047item 1057item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 2422item 3142item 1036item 3070item 1055item 1036item 3340
  • rune 8005rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3008item 3181item 1028item 1036item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
ChogathChogath667%2.008.155
RumbleRumble5100%3.627.864
레오나레오나450%2.711.349
나르나르450%1.598.047
나서스나서스333%3.757.949
OlafOlaf333%1.597.445
레넥톤레넥톤333%0.897.842
잭스잭스2100%2.718.352
UrgotUrgot2100%3.227.451
크산테크산테250%5.577.349
YorickYorick250%3.867.249
JayceJayce250%2.758.747