LoLog

혀 베임 #0219

Thách Đấu · 1969LP Đường GiữaCấp độ 30
6.9 / 3.7 / 8.7 · KDA 4.19
54%13W 11L
Combat Power
0
+49 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 16.7% · ít dữ liệu
Rating
34.9 ±7.5
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

혀 베임#0219 · Đi đường: 50혀 베임#0219 · Giao tranh: 57혀 베임#0219 · Mục tiêu: 62혀 베임#0219 · Tầm nhìn: 67혀 베임#0219 · Sinh tồn: 56혀 베임#0219 · Phối hợp: 45혀 베임#0219 · Ổn định: 29혀 베임#0219 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
62
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
56
Phối hợp
45
Ổn định
29
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
21 · 52%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
3 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 5.08 · 5.8
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 2019item 3053item 6692item 3071item 3174item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 1028item 3869item 1029item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3071item 3053item 3174item 1036item 1033item 6692item 3364
  • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 1056item 2031item 2510item 3108item 1042item 3175item 3363
  • rune 8400spell 12spell 4item 2522item 6657item 3089item 3040item 3135item 3174item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3877item 3067item 6610item 3047item 3044item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4630item 3175item 1082item 4645item 1026item 2503item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 3142item 6699item 1036item 3174item 6692item 3814item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 6670item 3031item 3173item 6672item 6675item 3363
  • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 3031item 3035item 6672item 3173item 1086item 6675item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 3118item 1082item 3175item 3100item 3145item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 2503item 2031item 1082item 1056item 3171item 1052item 3364
  • rune 8005rune 8200spell 21spell 4item 2421item 4645item 1082item 3175item 2510item 1058item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3147item 2503item 1056item 3171item 3116item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3877item 3071item 6610item 3047item 6333item 1033item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3031item 6675item 1086item 3174item 3032item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1038item 6675item 3032item 3173item 1018item 1086item 3363
  • rune 8000spell 6spell 4item 3157item 3100item 1052item 1082item 2503item 3171item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1018item 3031item 6675item 3032item 3174item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3031item 6670item 6675item 3032item 3174item 1086item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
TristanaTristana729%3.088.041
PantheonPantheon540%3.204.248
LissandraLissandra3100%11.178.758
아지르아지르250%5.758.447
아리아리250%6.258.247
RyzeRyze1100%7.008.250
MalzaharMalzahar1100%11.008.649
빅토르빅토르1100%5.509.049
NautilusNautilus1100%3.501.448
VexVex10%1.565.343