LoLog

asdasd1 #KR33

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
7.1 / 3.2 / 10.5 · KDA 5.55
83%10W 2L
Combat Power
0
+51 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 21.5% · ít dữ liệu
Rating
32.6 ±7.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

asdasd1#KR33 · Đi đường: 51asdasd1#KR33 · Giao tranh: 60asdasd1#KR33 · Mục tiêu: 42asdasd1#KR33 · Tầm nhìn: 77asdasd1#KR33 · Sinh tồn: 59asdasd1#KR33 · Phối hợp: 46asdasd1#KR33 · Ổn định: 22asdasd1#KR33 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
60
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
77
Sinh tồn
59
Phối hợp
46
Ổn định
22
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
11 · 91%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.0

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    12G · 10W 2L · 83% · KDA 8.12 · 6.2
    • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3084item 2502item 3082item 8020item 3067item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3071item 6333item 3156item 3111item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3078item 3065item 3047item 1031item 3066item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3161item 3134item 3071item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 3156item 2055item 3026item 3111item 3364
    • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2031item 3173item 3070item 6657item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2422item 3071item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2019item 3111item 3155item 3133item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2019item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 2422item 3071item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 2003item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3067item 3084item 2055item 1057item 3111item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    JarvanIVJarvanIV475%6.156.756
    NaafiriNaafiri2100%9.007.654
    SkarnerSkarner2100%7.006.552
    리 신리 신1100%3.006.848
    TrundleTrundle1100%4.205.748
    AmbessaAmbessa1100%0.000.045
    RyzeRyze10%1.009.042