미사키떼유우나 #오 이
Kim Cương I · 34LP Xạ ThủCấp độ 30
4.3 / 2.8 / 10.4 · KDA 5.27
65%13W 7L
Combat Power
0= +21 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 21% · ít dữ liệu
Rating
33.1 ±7.6
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
46
Giao tranh
54
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
63
Phối hợp
47
Ổn định
35
Đa năng
45
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
18 · 61%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 똥 손2 · 100%+9
- 고 재1 · 100%+11
- 불꽃남자 정건보1 · 100%+11
- 정의로운 사람1 · 0%-14
- 건대김현우1 · 0%-14
- 낙서승현1 · 0%-14
- T1 Closerrr1 · 0%-14
- Lr7rOIAH77lOF1 · 0%-14
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 13W 7L · 65% · KDA 6.93 · 5.2
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 63% | 4.48 | 7.8 | 56 | |
| 5 | 60% | 6.91 | 7.7 | 49 | |
| 3 | 33% | 3.43 | 7.7 | 42 | |
| 1 | 100% | 6.50 | 0.7 | 49 | |
| 1 | 100% | 9.00 | 8.3 | 49 | |
| 1 | 100% | 5.33 | 7.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 9.2 | 47 |
