LoLog

IDEA #2006

Thách Đấu · 1883LP Đi RừngCấp độ 30
7 / 3.8 / 9 · KDA 4.21
64%14W 8L
Combat Power
0
+94 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 4.7% · ít dữ liệu
Rating
39.2 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

IDEA#2006 · Đi đường: 50IDEA#2006 · Giao tranh: 65IDEA#2006 · Mục tiêu: 55IDEA#2006 · Tầm nhìn: 57IDEA#2006 · Sinh tồn: 58IDEA#2006 · Phối hợp: 47IDEA#2006 · Ổn định: 29IDEA#2006 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
65
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
58
Phối hợp
47
Ổn định
29
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
16 · 56%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 7.21 · 6.6
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3078item 3073item 3065item 3082item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3161item 6692item 3156item 3111item 1029item 1028item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3143item 1028item 2021item 6610item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3026item 3155item 2022item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 1055item 3142item 6699item 3047item 3814item 1036item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2502item 3075item 6665item 2504item 3047item 1033item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3142item 3036item 3111item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6698item 1036item 3158item 1036item 2022item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3026item 3047item 1057item 3076item 3340
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3071item 3161item 3047item 6333item 3053item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6699item 2019item 6695item 3111item 1037item 3340
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3073item 6631item 3047item 2019item 1036item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 6333item 3111item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3877item 2031item 6610item 3111item 3155item 1036item 3364
  • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6676item 6697item 3036item 3047item 6670item 1018item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3161item 3071item 2517item 1028item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 1055item 3142item 6699item 3814item 3047item 3155item 3340
  • rune 8008rune 8100spell 11spell 4item 1057item 3073item 1011item 3047item 3053item 3082item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1055item 3142item 2031item 2020item 1001item 1036item 3340
  • rune 8439rune 8100spell 14spell 4item 3116item 3143item 3876item 3211item 1057item 3047item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
PantheonPantheon771%5.687.265
리 신리 신425%4.477.246
HecarimHecarim2100%11.3310.253
ViVi2100%3.898.652
NocturneNocturne250%1.856.445
말파이트말파이트1100%8.337.949
TrundleTrundle1100%12.008.649
SejuaniSejuani1100%3.671.748
그레이브즈그레이브즈10%1.718.043
QiyanaQiyana10%0.866.342