LoLog

홍부장 #표지섭

Thách Đấu · 2060LP Hỗ TrợCấp độ 30
4.5 / 6.7 / 11.6 · KDA 2.38
55%17W 14L
Combat Power
0
+21 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 8.3% · ít dữ liệu
Rating
37.2 ±7.3
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

홍부장#표지섭 · Đi đường: 50홍부장#표지섭 · Giao tranh: 55홍부장#표지섭 · Mục tiêu: 44홍부장#표지섭 · Tầm nhìn: 71홍부장#표지섭 · Sinh tồn: 36홍부장#표지섭 · Phối hợp: 47홍부장#표지섭 · Ổn định: 38홍부장#표지섭 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
55
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
71
Sinh tồn
36
Phối hợp
47
Ổn định
38
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
2 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
12 · 75%
Hỗ Trợ
17 · 47%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.99 · 5.5
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 6610item 2021item 1001item 1037item 1028item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2503item 3135item 4645item 3041item 1056item 3089item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 2031item 6610item 1001item 3053item 1036item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 7item 3876item 3190item 2031item 3158item 1028item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3036item 3142item 3031item 2019item 3094item 1038item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3877item 6610item 3053item 1001item 1029item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3082item 3026item 3071item 6610item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3033item 3042item 3078item 1086item 1038item 1037item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1018item 3078item 3042item 3134item 1037item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3047item 6610item 3071item 1036item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 6620item 3158item 3067item 4642item 3364
  • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3113item 2503item 4645item 3089item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3047item 6610item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3078item 2031item 3133item 3070item 1086item 1036item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 6676item 3035item 3042item 1086item 3078item 3031item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 2031item 4645item 1056item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 6610item 3111item 1036item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 6spell 4item 1058item 3152item 1082item 3089item 3135item 1052item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 6610item 3053item 3047item 1028item 2019item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3031item 6673item 3035item 3042item 1018item 3078item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
카밀카밀729%1.900.944
CorkiCorki683%2.518.058
PantheonPantheon367%2.241.051
BardBard367%2.410.850
빅토르빅토르250%1.216.843
JarvanIVJarvanIV20%2.855.441
XerathXerath1100%17.007.850
진1100%3.257.249
AlistarAlistar1100%6.501.348
잭스잭스1100%2.400.648
VladimirVladimir1100%2.258.347
자크자크10%5.330.944