피그차이나 #KR1
Thách Đấu · 1990LP Xạ ThủCấp độ 30
4.8 / 4.2 / 7 · KDA 2.87
65%13W 7L
Combat Power
0= +46 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 9.6% · ít dữ liệu
Rating
37.1 ±7.7
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
63
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
48
Phối hợp
44
Ổn định
30
Đa năng
55
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
14 · 64%
Hỗ Trợ
2 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- Frog2 · 50%-4
- Opinio2 · 50%-10
- LFT forge2 · 100%+15
- Dco6o2 · 0%-28
- gaubeo2022 · 100%+18
- stay wlth me1 · 0%-13
- 바텀은 게임을 못한다1 · 0%-8
- 메타몽1 · 0%-13
Đối Đầu
- 메타몽3W 0LƯu thế
Trận Gần Đây
20G · 13W 7L · 65% · KDA 4.43 · 5.7
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 75% | 3.79 | 8.4 | 63 | |
| 2 | 100% | 5.60 | 9.1 | 53 | |
| 2 | 50% | 2.27 | 8.3 | 46 | |
| 2 | 0% | 0.94 | 7.0 | 40 | |
| 1 | 100% | 5.67 | 0.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 10.00 | 11.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.50 | 0.7 | 47 | |
| 1 | 100% | 2.14 | 7.8 | 47 | |
| 1 | 0% | 2.75 | 8.4 | 44 | |
| 1 | 0% | 0.20 | 6.5 | 42 |
