우치하 함영현 #치도리
Kim Cương I · 75LP Đường TrênCấp độ 30
4.3 / 4.3 / 5.2 · KDA 2.21
55%11W 9L
Combat Power
0= 0 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 34.3% · ít dữ liệu
Rating
30.0 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
48
Giao tranh
54
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
55
Phối hợp
43
Ổn định
22
Đa năng
52
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
19 · 53%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 해로워2 · 50%+5
- magnet2 · 0%-30
- 원챔피언장인2 · 50%+11
- gnrjklg34nnkj1 · 100%+6
- 사일요네아칼리1 · 100%+18
- LOS Duduhh1 · 100%+12
- 잔망똘망1 · 100%+12
- 환한달빛1 · 100%+12
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.24 · 5.4
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 100% | 2.91 | 7.5 | 56 | |
| 3 | 67% | 2.40 | 7.9 | 51 | |
| 2 | 50% | 2.89 | 7.5 | 47 | |
| 2 | 50% | 4.00 | 5.0 | 45 | |
| 2 | 50% | 0.44 | 8.1 | 45 | |
| 2 | 0% | 1.64 | 6.4 | 41 | |
| 2 | 0% | 1.40 | 7.0 | 41 | |
| 1 | 100% | 8.33 | 7.8 | 50 | |
| 1 | 100% | 3.75 | 0.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.50 | 4.3 | 47 | |
| 1 | 0% | 0.11 | 6.8 | 42 |
