LoLog

hjzt0ahjhj #KR2

Thách Đấu · 1892LP Đi RừngCấp độ 30
5.9 / 5.9 / 10.4 · KDA 2.77
56%14W 11L
Combat Power
0
+8 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 12.2% · ít dữ liệu
Rating
34.9 ±7.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

hjzt0ahjhj#KR2 · Đi đường: 50hjzt0ahjhj#KR2 · Giao tranh: 57hjzt0ahjhj#KR2 · Mục tiêu: 38hjzt0ahjhj#KR2 · Tầm nhìn: 70hjzt0ahjhj#KR2 · Sinh tồn: 39hjzt0ahjhj#KR2 · Phối hợp: 48hjzt0ahjhj#KR2 · Ổn định: 32hjzt0ahjhj#KR2 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
38
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
39
Phối hợp
48
Ổn định
32
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
22 · 55%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 67%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.91 · 5.3
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2019item 2422item 1038item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3044item 1037item 2022item 2422item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6695item 6698item 3814item 6699item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 1038item 2422item 2055item 6610item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3161item 2031item 3042item 2055item 3078item 1086item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3078item 3065item 3073item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3071item 6610item 6333item 3155item 3340
  • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3142item 3094item 1036item 6676item 2422item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2055item 6698item 1001item 3814item 6699item 6695item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1037item 6698item 1036item 1001item 1036item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3042item 2031item 3161item 3078item 2055item 1086item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3133item 3026item 6610item 2019item 3047item 3071item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3134item 6698item 1001item 6699item 6695item 2021item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 3152item 2055item 1082item 3100item 1033item 3364
  • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6610item 2055item 6697item 1001item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 4628item 1058item 1056item 1058item 2055item 6655item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3211item 6610item 3047item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3111item 3156item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2422item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 2055item 6692item 2021item 2422item 1036item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
JarvanIVJarvanIV888%4.206.668
QiyanaQiyana540%2.166.845
그레이브즈그레이브즈367%3.197.651
리 신리 신30%1.605.939
이즈리얼이즈리얼2100%3.388.852
TrundleTrundle1100%4.005.749
SkarnerSkarner10%2.605.543
니달리니달리10%1.337.243
XerathXerath10%1.186.042