LoLog

럭키보이 #1258

Kim Cương I · 98LP Đường TrênCấp độ 30
5.1 / 3.5 / 4.4 · KDA 2.71
55%11W 9L
Combat Power
0
-27 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 34.3% · ít dữ liệu
Rating
29.9 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

럭키보이#1258 · Đi đường: 42럭키보이#1258 · Giao tranh: 52럭키보이#1258 · Mục tiêu: 51럭키보이#1258 · Tầm nhìn: 63럭키보이#1258 · Sinh tồn: 58럭키보이#1258 · Phối hợp: 45럭키보이#1258 · Ổn định: 24럭키보이#1258 · Đa năng: 36Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
42
Giao tranh
52
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
58
Phối hợp
45
Ổn định
24
Đa năng
36

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
17 · 59%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.40 · 5.3
    • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 6631item 3143item 1031item 3047item 1054item 1057item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 2031item 3009item 3071item 1054item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 3047item 3161item 3097item 3075item 2055item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 3142item 4401item 3161item 3111item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 2031item 1054item 1001item 3340
    • rune 8465rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 2524item 3047item 3109item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 2031item 3009item 1054item 3364
    • rune 8437rune 8200spell 14spell 4item 6631item 3161item 3047item 2021item 1054item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 3006item 3071item 3742item 3161item 1028item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 14spell 4item 6617item 3870item 2031item 1001item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 1028item 1036item 3006item 3076item 1054item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 1054item 3144item 3009item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 3097item 1054item 3170item 2021item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6631item 3161item 3006item 3076item 3742item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6631item 4401item 3161item 1054item 3006item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 6631item 3006item 3742item 3161item 1038item 1054item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 1054item 3006item 3161item 1029item 3066item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 2031item 1037item 3009item 1036item 1054item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6631item 2055item 3006item 1054item 3742item 3123item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 6spell 4item 1055item 2031item 3161item 3047item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    가렌가렌1765%2.887.659
    브라움브라움10%3.200.844
    다리우스다리우스10%0.507.342
    카르마카르마10%1.001.142