LoLog

정 진 #이용승

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
5.1 / 7 / 9.3 · KDA 2.05
53%28W 25L
Combat Power
0
-47 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 22.6%
Rating
30.0 ±6.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

정 진#이용승 · Đi đường: 50정 진#이용승 · Giao tranh: 49정 진#이용승 · Mục tiêu: 55정 진#이용승 · Tầm nhìn: 56정 진#이용승 · Sinh tồn: 35정 진#이용승 · Phối hợp: 47정 진#이용승 · Ổn định: 29정 진#이용승 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
49
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
35
Phối hợp
47
Ổn định
29
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 80%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
39 · 46%
Hỗ Trợ
7 · 71%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.09 · 5.2
  • rune 8008rune 8100spell 4spell 3item 1086item 3124item 3087item 3363
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 7item 3877item 2031item 2525item 3009item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 3035item 6675item 3031item 3032item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 4spell 3item 1055item 2031item 3072item 3508item 3035item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3157item 3152item 3089item 3135item 6655item 4628item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 7item 3877item 2525item 3158item 3050item 1028item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 1038item 3094item 3031item 3033item 3097item 1053item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3137item 3152item 1058item 6655item 1056item 1058item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 3item 1086item 3035item 3508item 6675item 3031item 3363
  • rune 8360rune 8200spell 4spell 7item 3109item 3869item 2525item 1028item 3009item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 2421item 3152item 6655item 3089item 3137item 1056item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 3036item 3142item 1120item 3097item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3302item 3124item 3046item 1037item 6672item 3363
  • rune 8230rune 8400spell 4spell 12item 8020item 3173item 4005item 4633item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 1086item 3036item 3031item 6676item 3094item 1036item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 4spell 12item 1057item 3143item 1054item 3047item 3075item 3067item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3916item 2055item 2503item 4005item 3089item 3116item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 1056item 2003item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 3124item 6672item 3302item 3046item 1038item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 1086item 2055item 2510item 3302item 3047item 3067item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
이즈리얼이즈리얼580%2.027.955
ShenShen560%2.140.949
케이틀린케이틀린540%2.139.047
신드라신드라540%2.068.046
GalioGalio540%1.596.740
시비르시비르367%2.038.650
카이사카이사367%2.477.949
말파이트말파이트367%1.467.447
XayahXayah333%1.849.046
AlistarAlistar2100%4.230.952
빅토르빅토르2100%6.004.449
SionSion250%2.336.145