guz1vjppr0kut3 #2810
Thách Đấu · 1958LP Đi RừngCấp độ 30
4.9 / 4.6 / 8.2 · KDA 2.84
50%20W 20L
Combat Power
0= -27 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 16% · ít dữ liệu
Rating
33.1 ±7.0
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
73
Sinh tồn
49
Phối hợp
44
Ổn định
20
Đa năng
55
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
31 · 55%
Đường Giữa
5 · 0%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
2 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
- Robin2W 1LƯu thế
- T1 Eclipse2W 1LƯu thế
- DNS Quantum1W 2LYếu thế
- Pungyeon1W 2LYếu thế
- FA Kingdom2W 1LƯu thế
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.98 · 5.5
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 57% | 3.29 | 7.5 | 55 | |
| 6 | 67% | 4.77 | 7.2 | 59 | |
| 4 | 75% | 3.10 | 6.8 | 54 | |
| 3 | 67% | 9.25 | 8.5 | 52 | |
| 3 | 67% | 6.14 | 6.7 | 52 | |
| 2 | 50% | 7.67 | 4.3 | 46 | |
| 2 | 0% | 2.13 | 8.2 | 42 | |
| 2 | 0% | 0.71 | 7.3 | 39 | |
| 2 | 0% | 0.21 | 6.9 | 38 | |
| 1 | 100% | 12.00 | 10.6 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.31 | 1.4 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.83 | 1.3 | 48 |
