LoLog

미야아야아야아옹 #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
7.3 / 5.6 / 6.9 · KDA 2.52
82%9W 2L
Combat Power
0
-15 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 32.2% · ít dữ liệu
Rating
30.9 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

미야아야아야아옹#KR1 · Đi đường: 54미야아야아야아옹#KR1 · Giao tranh: 55미야아야아야아옹#KR1 · Mục tiêu: 57미야아야아야아옹#KR1 · Tầm nhìn: 37미야아야아야아옹#KR1 · Sinh tồn: 47미야아야아야아옹#KR1 · Phối hợp: 38미야아야아야아옹#KR1 · Ổn định: 21미야아야아야아옹#KR1 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
55
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
37
Sinh tồn
47
Phối hợp
38
Ổn định
21
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 100%
Đi Rừng
6 · 83%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.9

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    11G · 9W 2L · 82% · KDA 3.43 · 4.7
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3075item 3116item 3047item 6665item 3147item 4633item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3153item 3047item 6672item 6610item 3340
    • rune 8000spell 3spell 4item 2421item 6657item 3020item 3040item 3116item 3147item 3340
    • rune 8000spell 3spell 4item 3157item 6657item 3175item 6653item 3040item 3116item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2421item 4646item 4645item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 3047item 3044item 1036item 1037item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3111item 3156item 3044item 3067item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3044item 3047item 1037item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3865item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 6692item 1036item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신4100%5.147.358
    카시오페아카시오페아2100%2.477.352
    사일러스사일러스250%0.552.841
    모데카이저모데카이저1100%3.576.149
    이렐리아이렐리아1100%0.556.647
    쓰레쉬쓰레쉬10%0.000.042