LoLog

유관빈 #48KG

Thách Đấu · 2258LP Đi RừngCấp độ 30
6.5 / 3.7 / 9.5 · KDA 4.3
65%35W 19L
Combat Power
0
+137 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 0.4%
Rating
44.3 ±6.7
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

유관빈#48KG · Đi đường: 50유관빈#48KG · Giao tranh: 62유관빈#48KG · Mục tiêu: 39유관빈#48KG · Tầm nhìn: 69유관빈#48KG · Sinh tồn: 58유관빈#48KG · Phối hợp: 47유관빈#48KG · Ổn định: 34유관빈#48KG · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
62
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
58
Phối hợp
47
Ổn định
34
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
49 · 67%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
3 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 15W 5L · 75% · KDA 7.56 · 7.0
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 1036item 6631item 3111item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3071item 6333item 3047item 3156item 1038item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6699item 6694item 6698item 1001item 3134item 2021item 3364
  • rune 8128rune 8300spell 4spell 11item 2510item 3041item 4645item 3020item 3089item 1052item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 1038item 6610item 3111item 3156item 3071item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 11item 3084item 2502item 3065item 3111item 1057item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8100spell 4spell 7item 2031item 3869item 2525item 3158item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3071item 3156item 3111item 6333item 3133item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3071item 3026item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6672item 6676item 6673item 2422item 3036item 1038item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 11item 3084item 2422item 1031item 3067item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3044item 3067item 2422item 3513
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6699item 3071item 6695item 2517item 6333item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 6610item 2422item 3340
  • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 4642item 3870item 3222item 3158item 1052item 3504item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6672item 6673item 6676item 2422item 3035item 1018item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3071item 1036item 3111item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 6333item 3111item 6610item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3071item 6333item 3047item 3156item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 2055item 2019item 3047item 6692item 6333item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신989%5.387.276
JarvanIVJarvanIV850%4.096.850
SkarnerSkarner771%3.337.558
PantheonPantheon667%3.476.555
QiyanaQiyana540%3.228.248
XinZhaoXinZhao3100%13.207.858
비에고비에고367%4.278.252
NaafiriNaafiri250%7.607.347
ViVi20%2.227.341
DianaDiana1100%14.508.950
카이사카이사1100%6.009.249
ShenShen1100%7.500.949