LoLog

아 뜨 #abc

Thách Đấu · 1923LP Xạ ThủCấp độ 30
5.3 / 5 / 7.1 · KDA 2.48
51%23W 22L
Combat Power
0
-11 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 11.8%
Rating
33.7 ±6.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

아 뜨#abc · Đi đường: 50아 뜨#abc · Giao tranh: 50아 뜨#abc · Mục tiêu: 59아 뜨#abc · Tầm nhìn: 63아 뜨#abc · Sinh tồn: 45아 뜨#abc · Phối hợp: 43아 뜨#abc · Ổn định: 29아 뜨#abc · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
45
Phối hợp
43
Ổn định
29
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 80%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 100%
Xạ Thủ
33 · 45%
Hỗ Trợ
4 · 25%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.20 · 5.7
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3042item 1036item 1028item 2517item 1086item 3078item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 6item 3097item 3142item 6670item 3094item 1120item 1083item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 14item 3032item 6675item 3033item 3031item 1086item 3006item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 6672item 3085item 1086item 1038item 1083item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 21item 6676item 1038item 3042item 1086item 3078item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 3046item 3031item 3026item 2523item 1086item 3032item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 3046item 3031item 1086item 2523item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 1item 6672item 1083item 1086item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 2031item 3078item 3042item 1037item 1086item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1031item 2502item 3075item 3047item 1054item 1011item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3124item 3157item 6672item 1043item 3115item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3124item 3157item 2055item 6672item 3302item 3115item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1037item 1086item 2021item 3042item 3078item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3065item 1011item 1057item 2502item 1054item 3047item 3364
  • rune 8000spell 4spell 12item 2031item 3152item 2503item 1056item 1058item 3363
  • rune 8360rune 8200spell 4spell 6item 3094item 3152item 1056item 3100item 3170item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 21item 6695item 3036item 3139item 3031item 3094item 3097item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3085item 6672item 3124item 1038item 1018item 3302item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1037item 1018item 3508item 1086item 6675item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3124item 1083item 3046item 6672item 1086item 3302item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
카이사카이사944%2.148.348
SionSion475%4.387.853
YunaraYunara425%1.197.840
진3100%8.139.158
이즈리얼이즈리얼333%2.588.145
트위스티드 페이트트위스티드 페이트2100%4.008.351
신드라신드라250%2.507.445
케이틀린케이틀린20%1.277.440
제리제리1100%11.0010.750
애쉬애쉬1100%7.259.850
TristanaTristana1100%3.008.849
AlistarAlistar1100%6.500.348