LoLog

haoyy7 #2007

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
5.9 / 4.8 / 8.2 · KDA 2.94
60%9W 6L
Combat Power
0
0 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 38.6% · ít dữ liệu
Rating
28.4 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

haoyy7#2007 · Đi đường: 48haoyy7#2007 · Giao tranh: 52haoyy7#2007 · Mục tiêu: 49haoyy7#2007 · Tầm nhìn: 66haoyy7#2007 · Sinh tồn: 52haoyy7#2007 · Phối hợp: 42haoyy7#2007 · Ổn định: 23haoyy7#2007 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
52
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
52
Phối hợp
42
Ổn định
23
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
15 · 60%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.1

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 9W 6L · 60% · KDA 4.01 · 5.8
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 1001item 3134item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1102item 2003item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3142item 1036item 6699item 1036item 1001item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 1036item 1001item 3814item 1029item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 3179item 6694item 3158item 3026item 2520item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3111item 6672item 6670item 6676item 3033item 1037item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 2055item 1001item 3814item 6694item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2520item 6695item 3111item 6697item 1029item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 3026item 3814item 6695item 3047item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 3179item 6695item 3111item 2520item 3026item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 3035item 1001item 1036item 3814item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6696item 6697item 2055item 3035item 3111item 3814item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3142item 2520item 3134item 3033item 1001item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 4645item 3157item 4630item 2503item 3020item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 6698item 3035item 1036item 6699item 1001item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    키아나키아나956%3.376.656
    나피리나피리2100%5.207.552
    제이스제이스20%1.326.841
    TaliyahTaliyah1100%8.508.550
    KindredKindred1100%2.755.548