LoLog

Menhera #MID

Thách Đấu · 1880LP Đường GiữaCấp độ 30
5.8 / 4 / 8.3 · KDA 3.48
50%10W 10L
Combat Power
0
-2 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 18.3% · ít dữ liệu
Rating
32.7 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Menhera#MID · Đi đường: 50Menhera#MID · Giao tranh: 54Menhera#MID · Mục tiêu: 57Menhera#MID · Tầm nhìn: 52Menhera#MID · Sinh tồn: 53Menhera#MID · Phối hợp: 47Menhera#MID · Ổn định: 33Menhera#MID · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
53
Phối hợp
47
Ổn định
33
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 60%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
14 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 10W 10L · 50% · KDA 5.32 · 5.3
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 1055item 6631item 6333item 3073item 1033item 3047item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 14spell 4item 4633item 3152item 1058item 1082item 3171item 4005item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3153item 3181item 3091item 3133item 3173item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 1055item 3066item 3153item 2021item 3173item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1058item 8020item 3041item 4005item 1058item 3173item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 3spell 4item 1055item 3042item 1036item 3078item 1036item 1001item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 4005item 3157item 6653item 1082item 3174item 2504item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 6610item 1028item 2422item 1028item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3078item 3042item 3044item 3174item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 1055item 6631item 1036item 1042item 3047item 1028item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 1037item 6631item 1029item 3073item 3133item 3047item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 4633item 3152item 4005item 3147item 1082item 3174item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3153item 2031item 2021item 1037item 3047item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3165item 3152item 3157item 3173item 4005item 1082item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3152item 8020item 1056item 1082item 3173item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 2055item 3152item 3157item 3041item 3170item 4005item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3145item 1082item 1028item 1028item 3173item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 8010item 6664item 4005item 1082item 3173item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 14spell 4item 6664item 3157item 1058item 1058item 3173item 4005item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 14spell 4item 1058item 3152item 4005item 1082item 4633item 3173item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    GalioGalio1155%4.337.655
    이렐리아이렐리아367%3.339.351
    OlafOlaf367%2.717.550
    CorkiCorki20%1.387.340
    PantheonPantheon10%1.006.042