LoLog

WE GO #이나경

Thách Đấu · 2038LP Xạ ThủCấp độ 30
6.2 / 4.5 / 6.3 · KDA 2.8
52%25W 23L
Combat Power
0
+5 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 13.2%
Rating
33.5 ±6.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

WE GO#이나경 · Đi đường: 50WE GO#이나경 · Giao tranh: 53WE GO#이나경 · Mục tiêu: 53WE GO#이나경 · Tầm nhìn: 66WE GO#이나경 · Sinh tồn: 47WE GO#이나경 · Phối hợp: 44WE GO#이나경 · Ổn định: 36WE GO#이나경 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
53
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
47
Phối hợp
44
Ổn định
36
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 25%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
38 · 53%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 4.52 · 5.8
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3135item 3152item 2503item 1058item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 2055item 3124item 1083item 3363
  • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 4005item 2421item 3152item 3174item 1082item 1058item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 6672item 1037item 1083item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3050item 1011item 3158item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3031item 1038item 3124item 3302item 2523item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 3097item 3142item 3094item 1018item 3035item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 1120item 2523item 3086item 3094item 3046item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 2503item 4645item 3152item 3089item 1026item 4630item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 1037item 6672item 1042item 1083item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 2523item 6672item 2055item 2512item 3031item 3363
  • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2510item 3145item 1028item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1120item 3042item 1038item 3078item 6676item 1037item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 2503item 4645item 3152item 3175item 3089item 1082item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3031item 3094item 3508item 6676item 3134item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 3031item 3142item 3094item 3097item 1018item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3042item 1037item 3078item 2517item 1036item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3302item 3124item 2523item 1038item 1018item 3363
  • rune 8008rune 8100spell 6spell 4item 3073item 3124item 3143item 3172item 3046item 1011item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3042item 3078item 1036item 1036item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
카이사카이사1030%2.428.541
신드라신드라650%2.708.450
진520%2.687.942
CorkiCorki3100%3.838.855
KogMawKogMaw367%2.537.749
나르나르30%2.007.640
빅토르빅토르2100%9.009.353
YunaraYunara250%2.009.947
이즈리얼이즈리얼250%2.339.647
제드제드250%2.337.345
VayneVayne1100%12.008.950
닐라닐라1100%8.5010.350