양 대 파 #KR2
Lục Bảo I · 75LP Xạ ThủCấp độ 30
7.5 / 6 / 8.7 · KDA 2.71
60%12W 8L
Combat Power
0▲ +62 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 32.2% · ít dữ liệu
Rating
30.2 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
55
Mục tiêu
68
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
44
Phối hợp
47
Ổn định
32
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
4 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
14 · 57%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 청와대국민청원우편함도둑김승윤14 · 64%+7
- L Etranger2 · 100%+10
- 정글러 정빈1 · 0%-14
- 어울림라포레1 · 0%-14
- 하이볼물고기1 · 100%+11
- 할아버지낡은시계1 · 100%+9
- 욕하면누누함1 · 100%+11
- First Penguin1 · 100%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.20 · 5.8
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 25% | 1.83 | 7.1 | 42 | |
| 3 | 100% | 5.09 | 8.9 | 56 | |
| 2 | 50% | 2.77 | 7.3 | 46 | |
| 1 | 100% | 4.50 | 8.1 | 50 | |
| 1 | 100% | 3.63 | 8.4 | 50 | |
| 1 | 100% | 9.50 | 8.3 | 50 | |
| 1 | 100% | 4.29 | 7.1 | 49 | |
| 1 | 100% | 4.80 | 8.5 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.00 | 7.3 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.00 | 1.0 | 48 | |
| 1 | 0% | 0.86 | 8.5 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.09 | 5.9 | 43 |
