LoLog

신을 따르는 소년 #KR13

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
5.4 / 5.8 / 5.3 · KDA 1.87
49%32W 34L
Combat Power
0
-116 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 22.4%
Rating
29.7 ±6.5
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

신을 따르는 소년#KR13 · Đi đường: 50신을 따르는 소년#KR13 · Giao tranh: 51신을 따르는 소년#KR13 · Mục tiêu: 48신을 따르는 소년#KR13 · Tầm nhìn: 53신을 따르는 소년#KR13 · Sinh tồn: 40신을 따르는 소년#KR13 · Phối hợp: 42신을 따르는 소년#KR13 · Ổn định: 28신을 따르는 소년#KR13 · Đa năng: 83Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
48
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
40
Phối hợp
42
Ổn định
28
Đa năng
83

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
26 · 50%
Đi Rừng
12 · 42%
Đường Giữa
13 · 54%
Xạ Thủ
5 · 20%
Hỗ Trợ
10 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 2.51 · 4.4
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6676item 3142item 1001item 3364
  • rune 8005rune 8200spell 6spell 3item 2031item 3074item 3047item 1055item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 4spell 21item 3036item 3172item 6673item 3508item 3073item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3877item 3067item 3190item 1033item 3009item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 3877item 6692item 3158item 3071item 1037item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 3871item 6655item 3157item 3158item 3135item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 6610item 1001item 1036item 1036item 3364
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 3item 1086item 2523item 1001item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3156item 6692item 2055item 3111item 2019item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1056item 4633item 4629item 4630item 3158item 1026item 3340
  • rune 8021rune 8300spell 4spell 12item 3158item 2055item 3157item 6610item 3078item 1052item 3340
  • rune 8400spell 4spell 12item 8010item 3157item 1082item 6653item 3047item 3340
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 1101item 3100item 1082item 3020item 3145item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 4645item 3175item 3146item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1056item 3147item 2031item 1052item 3047item 3340
  • rune 8005rune 8100spell 4spell 6item 3036item 3073item 6673item 3091item 3031item 2512item 3340
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 1001item 2055item 3142item 6676item 3035item 3364
  • rune 8300spell 4spell 14item 1056item 6657item 2055item 1028item 1001item 3340
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 14item 3071item 3111item 6692item 3161item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 2502item 1028item 3143item 1120item 3047item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
피오라피오라475%3.438.557
잭스잭스475%2.197.053
AkaliAkali367%1.217.345
그레이브즈그레이브즈333%2.367.644
나르나르333%0.907.243
니달리니달리30%1.186.237
KindredKindred2100%3.137.251
PantheonPantheon2100%2.811.651
르블랑르블랑2100%4.634.151
VladimirVladimir2100%2.557.851
VayneVayne250%4.008.149
레넥톤레넥톤250%2.679.248