LoLog

YouTube블루리쉬 #KR1

Lục Bảo I · 66LP Đường GiữaCấp độ 30
9.6 / 5.1 / 8 · KDA 3.43
80%16W 4L
Combat Power
0
+117 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 11.8% · ít dữ liệu
Rating
36.6 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

YouTube블루리쉬#KR1 · Đi đường: 56YouTube블루리쉬#KR1 · Giao tranh: 61YouTube블루리쉬#KR1 · Mục tiêu: 68YouTube블루리쉬#KR1 · Tầm nhìn: 60YouTube블루리쉬#KR1 · Sinh tồn: 49YouTube블루리쉬#KR1 · Phối hợp: 49YouTube블루리쉬#KR1 · Ổn định: 36YouTube블루리쉬#KR1 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
61
Mục tiêu
68
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
49
Phối hợp
49
Ổn định
36
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
16 · 81%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 16W 4L · 80% · KDA 5.01 · 6.0
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3152item 4645item 3157item 3147item 3108item 3171item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3152item 1082item 3157item 3173item 4630item 3108item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 6spell 4item 4646item 3041item 3157item 3175item 3135item 1058item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 3152item 1056item 2421item 1082item 3173item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 3152item 3041item 3157item 3137item 3173item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 3152item 3137item 3157item 3173item 1058item 1082item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3057item 6657item 3094item 1026item 1082item 3173item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3100item 3094item 2055item 6657item 1082item 3171item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3089item 3100item 3094item 1082item 6657item 3173item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2019item 3026item 3053item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3040item 6657item 4629item 3135item 4632item 3116item 3363
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 1058item 2510item 3157item 4645item 3020item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3053item 6333item 3111item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 3100item 4628item 3089item 6655item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 1056item 2031item 1026item 6657item 3009item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 3040item 1026item 6657item 1011item 1056item 3173item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 4item 4630item 6657item 3157item 3116item 3040item 3170item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3146item 2031item 2420item 1056item 4646item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 1058item 2421item 1082item 4646item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3146item 4645item 3157item 3089item 4646item 3175item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    갈리오갈리오5100%4.387.162
    트위스티드 페이트트위스티드 페이트4100%2.887.954
    카시오페아카시오페아3100%3.388.656
    아칼리아칼리250%2.926.346
    사일러스사일러스250%2.457.346
    리 신리 신1100%26.008.250
    바이바이1100%4.207.149
    조이조이10%2.506.944
    에코에코10%1.636.743