LoLog

흑미식혜 #KR1

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
4.9 / 3.3 / 6.6 · KDA 3.51
87%13W 2L
Combat Power
0
+64 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 19.7% · ít dữ liệu
Rating
33.5 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

흑미식혜#KR1 · Đi đường: 49흑미식혜#KR1 · Giao tranh: 59흑미식혜#KR1 · Mục tiêu: 64흑미식혜#KR1 · Tầm nhìn: 53흑미식혜#KR1 · Sinh tồn: 63흑미식혜#KR1 · Phối hợp: 46흑미식혜#KR1 · Ổn định: 40흑미식혜#KR1 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
59
Mục tiêu
64
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
63
Phối hợp
46
Ổn định
40
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
14 · 93%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.5

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 13W 2L · 87% · KDA 5.33 · 6.0
    • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 1056item 6664item 3070item 3158item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3053item 3071item 3111item 3075item 3211item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3078item 3074item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3071item 3026item 3156item 3111item 6692item 3082item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 6692item 3123item 3047item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 3111item 3071item 6631item 3155item 3133item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1054item 3153item 3111item 3044item 3067item 1037item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3157item 1058item 3146item 3020item 3916item 4645item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3078item 2031item 3047item 2021item 1028item 3133item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 2530item 6620item 3869item 3158item 6617item 3916item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 6692item 3047item 3071item 1037item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 3053item 6692item 3047item 3071item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1054item 3157item 3078item 3111item 6610item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1056item 3146item 3152item 3020item 1058item 3340
    • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3121item 6657item 3076item 3067item 3158item 3113item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    레넥톤레넥톤786%3.397.263
    아칼리아칼리2100%3.636.852
    그라가스그라가스2100%5.007.651
    잭스잭스2100%4.176.551
    카밀카밀1100%4.007.448
    세라핀세라핀10%2.170.944