천 마 #3 3
Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
6.2 / 4.2 / 6.9 · KDA 3.1
54%48W 41L
Combat Power
0= +39 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 11%
Rating
31.7 ±6.1
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
51
Giao tranh
54
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
51
Phối hợp
45
Ổn định
25
Đa năng
54
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
5 · 40%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
7 · 43%
Xạ Thủ
62 · 55%
Hỗ Trợ
13 · 54%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 14W 6L · 70% · KDA 6.10 · 6.5
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 65% | 3.46 | 8.8 | 61 | |
| 8 | 25% | 3.06 | 8.6 | 43 | |
| 6 | 67% | 2.96 | 9.2 | 58 | |
| 6 | 50% | 2.48 | 8.6 | 49 | |
| 4 | 50% | 2.00 | 8.7 | 46 | |
| 4 | 25% | 1.85 | 8.3 | 45 | |
| 3 | 67% | 4.09 | 10.1 | 52 | |
| 3 | 67% | 6.60 | 1.1 | 50 | |
| 3 | 67% | 2.94 | 0.9 | 49 | |
| 3 | 33% | 2.83 | 1.4 | 44 | |
| 2 | 50% | 2.36 | 7.1 | 46 | |
| 2 | 0% | 2.00 | 8.7 | 41 |
