LoLog

에이긍 #KR33

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
5 / 4.9 / 7.8 · KDA 2.59
83%10W 2L
Combat Power
0
+36 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 28.1% · ít dữ liệu
Rating
31.6 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

에이긍#KR33 · Đi đường: 51에이긍#KR33 · Giao tranh: 56에이긍#KR33 · Mục tiêu: 60에이긍#KR33 · Tầm nhìn: 58에이긍#KR33 · Sinh tồn: 46에이긍#KR33 · Phối hợp: 43에이긍#KR33 · Ổn định: 40에이긍#KR33 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
56
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
46
Phối hợp
43
Ổn định
40
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 100%
Xạ Thủ
9 · 78%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.3

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

12G · 10W 2L · 83% · KDA 3.76 · 5.7
  • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 1055item 3508item 1037item 2031item 1036item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 14spell 4item 3094item 3152item 3100item 3174item 1082item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1053item 3031item 3046item 3033item 1037item 2523item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3031item 6670item 3097item 1083item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3026item 3139item 2523item 3085item 3031item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3158item 3876item 3067item 3050item 1031item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 1120item 3031item 1036item 3097item 3046item 1036item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3100item 2421item 2503item 2055item 3363
  • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3100item 3170item 2503item 1082item 3364
  • rune 8000spell 12spell 4item 4630item 3157item 3108item 2503item 3916item 3100item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 2503item 2031item 1052item 2055item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3072item 3031item 3036item 1036item 3363
End of recorded history

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
빅토르빅토르4100%4.257.558
징크스징크스2100%3.389.752
미스 포츈미스 포츈1100%4.508.849
트위스티드 페이트트위스티드 페이트1100%4.257.748
렐1100%2.140.447
CorkiCorki1100%2.008.647
진10%1.097.443
ApheliosAphelios10%0.827.743