xiaofang #qaq
Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
6.9 / 7.3 / 11.5 · KDA 2.51
51%20W 19L
Combat Power
0= -5 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 22.5% · ít dữ liệu
Rating
30.3 ±7.1
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
34
Phối hợp
48
Ổn định
38
Đa năng
53
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
30 · 53%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
4 · 50%
Hỗ Trợ
3 · 33%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- Witt4 · 75%+27
- 어색했3 · 67%+9
- Bonnie3 · 33%-11
- 1 cent top3 · 100%+34
- Anhuanhuan3 · 100%+37
- SeTab2 · 50%-3
- 투정꾼2 · 100%+22
- 여행은 길동무와2 · 0%-13
Đối Đầu
- Yoruka Kirihime1W 2LYếu thế
- Sty1eee1W 2LYếu thế
- OnPi1W 2LYếu thế
- 첫눈이 내리면 좋겠어2W 1LƯu thế
- 长不高的小个子2W 1LƯu thế
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 2.85 · 5.4
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 67% | 2.76 | 6.4 | 56 | |
| 6 | 67% | 3.13 | 6.1 | 54 | |
| 5 | 40% | 2.50 | 7.7 | 47 | |
| 4 | 75% | 2.70 | 6.3 | 51 | |
| 4 | 25% | 2.00 | 6.5 | 43 | |
| 3 | 33% | 2.46 | 6.0 | 46 | |
| 2 | 50% | 2.50 | 6.5 | 46 | |
| 1 | 100% | 3.80 | 6.8 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.22 | 1.1 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.80 | 8.8 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.82 | 7.6 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.20 | 1.2 | 44 |
