LoLog

vital #0916

Thách Đấu · 2086LP Xạ ThủCấp độ 30
5.2 / 3.8 / 5.5 · KDA 2.84
48%10W 11L
Combat Power
0
+6 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 18.3% · ít dữ liệu
Rating
32.7 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

vital#0916 · Đi đường: 50vital#0916 · Giao tranh: 58vital#0916 · Mục tiêu: 51vital#0916 · Tầm nhìn: 56vital#0916 · Sinh tồn: 49vital#0916 · Phối hợp: 48vital#0916 · Ổn định: 14vital#0916 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
49
Phối hợp
48
Ổn định
14
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 57%
Đi Rừng
2 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
12 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 9W 11L · 45% · KDA 4.11 · 5.8
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3031item 1036item 3085item 6672item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3073item 3077item 3044item 1042item 3111item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3087item 3124item 1026item 1083item 1043item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2003item 1038item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3031item 3042item 3094item 3078item 6676item 3033item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3124item 1036item 1083item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3026item 1018item 3157item 3124item 6672item 3302item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3078item 2019item 6610item 3053item 3364
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1120item 3047item 3078item 1036item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 2055item 3041item 2503item 1058item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3047item 1083item 3078item 2021item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1120item 3047item 6662item 2502item 1028item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2031item 3802item 1082item 3145item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3031item 6672item 2512item 3035item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2031item 6655item 3145item 1082item 1028item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1055item 3078item 3053item 3047item 3082item 1028item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1055item 6610item 3161item 3047item 6333item 1028item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 2503item 3041item 3145item 1058item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3071item 3091item 3078item 1011item 3111item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1058item 3152item 3157item 6655item 1082item 4645item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    나르나르560%3.368.856
    신드라신드라520%1.888.540
    카이사카이사3100%6.3310.356
    YunaraYunara250%3.258.848
    아트록스아트록스1100%7.008.850
    XayahXayah1100%2.007.647
    CorkiCorki10%3.009.745
    MonkeyKingMonkeyKing10%2.756.043
    NocturneNocturne10%2.507.243
    KSanteKSante10%0.677.342