LoLog

아수라 #3962

Thách Đấu · 2009LP Đi RừngCấp độ 30
7.5 / 4.3 / 7.6 · KDA 3.53
57%17W 13L
Combat Power
0
+81 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 9.2% · ít dữ liệu
Rating
36.5 ±7.3
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

아수라#3962 · Đi đường: 51아수라#3962 · Giao tranh: 60아수라#3962 · Mục tiêu: 43아수라#3962 · Tầm nhìn: 77아수라#3962 · Sinh tồn: 49아수라#3962 · Phối hợp: 49아수라#3962 · Ổn định: 31아수라#3962 · Đa năng: 38Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
60
Mục tiêu
43
Tầm nhìn
77
Sinh tồn
49
Phối hợp
49
Ổn định
31
Đa năng
38

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
30 · 57%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 12W 8L · 60% · KDA 6.35 · 6.5
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 1082item 1052item 3100item 3020item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 3145item 1082item 3100item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 3035item 1036item 6672item 1001item 1018item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 2420item 4645item 3100item 3041item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6672item 6676item 2055item 3111item 3036item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 3041item 4645item 3100item 3157item 2055item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3020item 1082item 4645item 3100item 3157item 3137item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 3036item 3111item 6672item 1036item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 1082item 3100item 3020item 3152item 3157item 4630item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3100item 1082item 3020item 4645item 2421item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 6653item 1082item 4645item 3020item 4630item 1026item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 1001item 3134item 1101item 6672item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6672item 3111item 6676item 3036item 6670item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3036item 3111item 6676item 6672item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3036item 3111item 6670item 6676item 6672item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 1001item 3134item 1037item 1018item 6672item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 1001item 3036item 2523item 6676item 6672item 1038item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6676item 3111item 3036item 6672item 6670item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 4645item 3100item 2055item 1082item 3020item 1052item 3364
  • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3100item 1082item 3020item 4645item 4630item 1026item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
KindredKindred1861%3.047.262
니달리니달리1155%5.347.363
ZyraZyra10%1.637.143