LoLog

칼과 창 방패 #KR1

Thách Đấu · 1986LP Đường TrênCấp độ 30
4.7 / 4.5 / 4.5 · KDA 2.04
41%9W 13L
Combat Power
0
-42 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 31.7% · ít dữ liệu
Rating
30.6 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

칼과 창 방패#KR1 · Đi đường: 50칼과 창 방패#KR1 · Giao tranh: 53칼과 창 방패#KR1 · Mục tiêu: 48칼과 창 방패#KR1 · Tầm nhìn: 53칼과 창 방패#KR1 · Sinh tồn: 46칼과 창 방패#KR1 · Phối hợp: 48칼과 창 방패#KR1 · Ổn định: 38칼과 창 방패#KR1 · Đa năng: 36Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
53
Mục tiêu
48
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
46
Phối hợp
48
Ổn định
38
Đa năng
36

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
21 · 43%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 8W 12L · 40% · KDA 3.02 · 4.6
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 6672item 2021item 3073item 3047item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 6672item 3111item 3073item 1037item 2021item 3364
    • rune 8439rune 8100spell 7spell 4item 3050item 3158item 3869item 1011item 3067item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 3073item 6672item 3748item 3111item 1036item 1037item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 3044item 6631item 1036item 1001item 1028item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 3111item 3211item 6631item 3073item 3067item 3364
    • rune 8437rune 8000spell 12spell 4item 1054item 3047item 3121item 6610item 1031item 1028item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 3111item 6631item 3044item 2021item 1042item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1120item 1036item 6631item 1001item 1028item 1042item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 3047item 3077item 6672item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 3111item 3073item 6672item 1037item 3364
    • rune 8437rune 8000spell 12spell 4item 1054item 3121item 2055item 3111item 6664item 1028item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6665item 3084item 3748item 3047item 3076item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 6672item 1001item 1036item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 3047item 6631item 3073item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 3047item 6631item 3044item 1042item 1036item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 21spell 4item 1120item 3111item 6631item 1036item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1055item 3009item 6631item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 3053item 6672item 6631item 3047item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    WarwickWarwick1839%1.756.843
    ShenShen250%4.113.447
    PoppyPoppy250%2.866.345