LoLog

목에거북이가살아요 #KR2

Kim Cương I · 75LP Hỗ TrợCấp độ 30
5.1 / 7 / 12.7 · KDA 2.54
65%13W 7L
Combat Power
0
+13 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 21% · ít dữ liệu
Rating
32.9 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

목에거북이가살아요#KR2 · Đi đường: 55목에거북이가살아요#KR2 · Giao tranh: 53목에거북이가살아요#KR2 · Mục tiêu: 40목에거북이가살아요#KR2 · Tầm nhìn: 68목에거북이가살아요#KR2 · Sinh tồn: 38목에거북이가살아요#KR2 · Phối hợp: 45목에거북이가살아요#KR2 · Ổn định: 30목에거북이가살아요#KR2 · Đa năng: 61Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
53
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
38
Phối hợp
45
Ổn định
30
Đa năng
61

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
5 · 60%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
15 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.60 · 5.4
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3742item 3190item 3877item 3009item 3067item 1011item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3742item 3190item 3877item 3009item 2524item 1028item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 6610item 3067item 3877item 1001item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 6610item 3050item 3877item 3047item 3053item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6676item 6672item 3035item 3047item 1036item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 2524item 3190item 3877item 3009item 3916item 2525item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3157item 3152item 3871item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3152item 3157item 3158item 4633item 3364
    • rune 8439rune 8100spell 14spell 4item 2525item 3190item 3869item 3009item 1028item 1029item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3876item 3158item 1028item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6699item 3111item 2019item 3133item 3340
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 2524item 3190item 3877item 3009item 1029item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3050item 3190item 3877item 3009item 2524item 3076item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3067item 3190item 3877item 3158item 1029item 1033item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3050item 3190item 3877item 3158item 2524item 2525item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3050item 3190item 3877item 3111item 2524item 3067item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6699item 6333item 2021item 1001item 1036item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 2055item 2422item 3044item 6610item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 2524item 3190item 3877item 3158item 2525item 1057item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3179item 3140item 3869item 3009item 3814item 3134item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    크산테크산테367%2.632.349
    리 신리 신2100%8.006.053
    뽀삐뽀삐2100%4.251.353
    렐2100%3.291.149
    카밀카밀250%1.871.645
    사일러스사일러스1100%9.007.150
    파이크파이크1100%3.001.348
    쓰레쉬쓰레쉬1100%1.881.348
    니코니코1100%1.501.648
    바드바드10%3.001.044
    노틸러스노틸러스10%1.001.043
    바이바이10%1.507.843