LoLog

거제 야호 #오이쉬

Thách Đấu · 1866LP Xạ ThủCấp độ 30
6 / 5 / 8.4 · KDA 2.9
56%29W 23L
Combat Power
0
+56 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 3.8%
Rating
38.4 ±6.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

거제 야호#오이쉬 · Đi đường: 50거제 야호#오이쉬 · Giao tranh: 57거제 야호#오이쉬 · Mục tiêu: 53거제 야호#오이쉬 · Tầm nhìn: 63거제 야호#오이쉬 · Sinh tồn: 51거제 야호#오이쉬 · Phối hợp: 43거제 야호#오이쉬 · Ổn định: 20거제 야호#오이쉬 · Đa năng: 60Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
51
Phối hợp
43
Ổn định
20
Đa năng
60

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 100%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
37 · 51%
Hỗ Trợ
9 · 56%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 14W 6L · 70% · KDA 5.14 · 6.7
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3004item 3161item 3009item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3042item 3161item 6694item 3078item 3082item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 2031item 1083item 1086item 2523item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3157item 3302item 1058item 6672item 3124item 1086item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3109item 3190item 2525item 3158item 3050item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3124item 1086item 3302item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6672item 1083item 3124item 1086item 3051item 1042item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 2421item 1086item 3091item 3124item 3302item 6672item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 2421item 3115item 6672item 3302item 1086item 3124item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3157item 3124item 3302item 3115item 1086item 6672item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3078item 3042item 2517item 1086item 3161item 6694item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 3152item 6653item 1058item 2503item 3135item 1058item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6694item 3042item 2517item 3078item 3161item 1038item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 2420item 3124item 3115item 6672item 3302item 1086item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 1spell 4item 6676item 6672item 6670item 1120item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 3146item 1058item 3152item 3175item 3145item 1054item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3044item 2422item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3042item 3078item 1086item 3161item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3042item 1086item 3161item 3078item 1036item 2022item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3139item 3085item 3031item 6672item 6673item 3124item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
이즈리얼이즈리얼1346%1.978.851
카이사카이사1267%4.939.572
카밀카밀425%1.500.943
BardBard2100%17.000.755
신드라신드라2100%5.008.853
ShenShen2100%5.251.153
빅토르빅토르2100%5.338.953
리 신리 신2100%7.336.750
진250%10.008.848
TaliyahTaliyah1100%5.508.248
JayceJayce1100%1.0011.448
DrMundoDrMundo1100%1.867.047