LoLog

CƯỜNG CƠ TRƯỞNG #RANK1

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
6.8 / 4.2 / 5.9 · KDA 3.04
58%18W 13L
Combat Power
0
+14 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 22.6% · ít dữ liệu
Rating
31.5 ±7.3
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

CƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1 · Đi đường: 49CƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1 · Giao tranh: 55CƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1 · Mục tiêu: 57CƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1 · Tầm nhìn: 54CƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1 · Sinh tồn: 52CƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1 · Phối hợp: 43CƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1 · Ổn định: 35CƯỜNG CƠ TRƯỞNG#RANK1 · Đa năng: 38Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
55
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
52
Phối hợp
43
Ổn định
35
Đa năng
38

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 67%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
25 · 56%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 3.99 · 4.8
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 6699item 3156item 1055item 3171item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 6695item 6699item 3158item 3134item 6694item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 6699item 3158item 1055item 3133item 3035item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 6695item 1055item 3171item 6694item 1036item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 6698item 6699item 3174item 1055item 3035item 1036item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3100item 3157item 3135item 1058item 1082item 3171item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 2020item 1055item 1036item 3171item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 3156item 6694item 3171item 1055item 3134item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 6699item 3155item 1055item 3171item 6694item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 3item 6698item 6699item 1055item 3814item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 6698item 6699item 3035item 3173item 1055item 3123item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 6695item 1055item 1001item 3036item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 2031item 3174item 1055item 6695item 3035item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6698item 6695item 3134item 2517item 3171item 3036item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 4646item 1082item 1058item 3170item 4645item 1058item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3100item 2420item 1082item 3171item 1056item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 4646item 3175item 1082item 1056item 1058item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6698item 3134item 1001item 2021item 6699item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3100item 3157item 2031item 3171item 1082item 1056item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3100item 3157item 2055item 3137item 3171item 3041item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
QiyanaQiyana2055%2.607.553
피즈피즈863%4.457.555
NunuNunu367%4.636.548