LoLog

抖音陈年卡特 #xmm

Thách Đấu · 2004LP Xạ ThủCấp độ 30
7.7 / 4.3 / 6.6 · KDA 3.32
59%20W 14L
Combat Power
0
+31 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 5.2% · ít dữ liệu
Rating
39.0 ±7.2
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

抖音陈年卡特#xmm · Đi đường: 50抖音陈年卡特#xmm · Giao tranh: 60抖音陈年卡特#xmm · Mục tiêu: 49抖音陈年卡特#xmm · Tầm nhìn: 51抖音陈年卡特#xmm · Sinh tồn: 51抖音陈年卡特#xmm · Phối hợp: 44抖音陈年卡特#xmm · Ổn định: 32抖音陈年卡特#xmm · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
60
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
51
Phối hợp
44
Ổn định
32
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
4 · 50%
Đường Giữa
7 · 71%
Xạ Thủ
20 · 55%
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 6.47 · 5.6
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1031item 3152item 1082item 6660item 3158item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1055item 6631item 6672item 3073item 1083item 2019item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3089item 3175item 1082item 4645item 3100item 3364
  • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 3147item 3089item 3115item 3175item 2510item 3916item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6660item 3152item 1031item 1082item 3158item 1028item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 12spell 4item 1055item 6631item 3051item 3173item 6672item 3073item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1056item 3175item 1082item 3100item 4645item 1029item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 3100item 3157item 4645item 1082item 1058item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 1082item 3146item 4645item 1058item 1052item 1052item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 6631item 2031item 1043item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1120item 6631item 6333item 6672item 3302item 3073item 3340
  • rune 8465rune 8300spell 7spell 4item 3876item 3109item 3111item 2524item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 6672item 6631item 1086item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1054item 1082item 3100item 3175item 1052item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 6672item 6631item 3073item 1055item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1055item 6631item 3302item 1083item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1056item 3157item 1082item 3175item 3100item 4645item 3340
  • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 1082item 3170item 3916item 4005item 3364
  • rune 8230rune 8400spell 11spell 14item 6699item 3179item 1036item 3006item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3153item 6631item 3302item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
KatarinaKatarina2454%3.338.157
자크자크367%3.897.249
BraumBraum1100%7.671.349
NautilusNautilus1100%4.330.948
아지르아지르1100%2.608.548
빅토르빅토르1100%1.807.747
GalioGalio1100%1.867.247
RumbleRumble10%3.407.845
ShacoShaco10%2.255.743