LoLog

로키의 코 드리블 #2004

Thách Đấu · 1799LP Đường GiữaCấp độ 30
5.5 / 6 / 6.6 · KDA 2.03
46%47W 55L
Combat Power
0
-114 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 15.2%
Rating
30.4 ±5.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

로키의 코 드리블#2004 · Đi đường: 50로키의 코 드리블#2004 · Giao tranh: 51로키의 코 드리블#2004 · Mục tiêu: 49로키의 코 드리블#2004 · Tầm nhìn: 59로키의 코 드리블#2004 · Sinh tồn: 39로키의 코 드리블#2004 · Phối hợp: 42로키의 코 드리블#2004 · Ổn định: 30로키의 코 드리블#2004 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
39
Phối hợp
42
Ổn định
30
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
9 · 78%
Đi Rừng
3 · 33%
Đường Giữa
70 · 46%
Xạ Thủ
10 · 10%
Hỗ Trợ
10 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 2.85 · 4.4
  • rune 8000spell 12spell 4item 3116item 4630item 3152item 6657item 1026item 3170item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 2031item 3153item 6673item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1056item 4645item 3100item 3175item 4630item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2031item 3146item 3175item 1052item 1058item 3364
  • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 4005item 1052item 3170item 8020item 1028item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 7spell 4item 3009item 3190item 3877item 2525item 3067item 1033item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1086item 6675item 6672item 1036item 3174item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3042item 2517item 2021item 3078item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 2031item 3172item 3153item 1036item 3340
  • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1054item 2031item 3172item 3153item 1037item 1018item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3009item 3190item 3877item 2524item 3067item 3364
  • rune 8400spell 12spell 4item 3170item 1026item 3152item 6657item 1082item 1028item 3363
  • rune 8214rune 8300spell 6spell 4item 3067item 3170item 3152item 6655item 1056item 3916item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 3116item 2421item 3152item 3170item 1082item 6657item 3363
  • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 1026item 3152item 1082item 3170item 6657item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 3089item 3135item 3152item 3100item 3170item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 3020item 3152item 3877item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1056item 2421item 3146item 4645item 3175item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 1056item 4630item 3100item 3170item 1082item 4646item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3073item 3006item 3057item 1036item 1036item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
LockeLocke1932%2.426.839
CassiopeiaCassiopeia1644%2.397.748
AkaliAkali1457%1.947.550
VayneVayne786%1.696.959
PoppyPoppy580%1.910.957
이즈리얼이즈리얼425%1.366.839
카이사카이사40%1.626.635
GalioGalio3100%4.567.155
신드라신드라367%2.648.448
엘리스엘리스333%1.520.944
RyzeRyze333%1.148.343
야스오야스오333%0.447.339