LoLog

cccc #NICE

Thách Đấu · 1884LP Đường GiữaCấp độ 30
10.5 / 6.2 / 5.6 · KDA 2.6
55%12W 10L
Combat Power
0
+37 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 13.2% · ít dữ liệu
Rating
35.6 ±7.5
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

cccc#NICE · Đi đường: 51cccc#NICE · Giao tranh: 64cccc#NICE · Mục tiêu: 58cccc#NICE · Tầm nhìn: 56cccc#NICE · Sinh tồn: 41cccc#NICE · Phối hợp: 44cccc#NICE · Ổn định: 27cccc#NICE · Đa năng: 35Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
64
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
41
Phối hợp
44
Ổn định
27
Đa năng
35

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
18 · 56%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.71 · 5.7
  • rune 8000spell 12spell 4item 3041item 3152item 2055item 3116item 6657item 3175item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3041item 3157item 1058item 4645item 3100item 3175item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1120item 6631item 6672item 3340
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 2055item 6631item 3302item 3073item 6672item 3173item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 12spell 4item 1086item 6631item 1036item 1036item 6672item 3168item 3364
  • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 1052item 6657item 3040item 3171item 3363
  • rune 8400spell 3spell 4item 2055item 2522item 1052item 6657item 3040item 3174item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1056item 2420item 1082item 4645item 3100item 3175item 3340
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1086item 1037item 3302item 3073item 6672item 3168item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1052item 3157item 3089item 4645item 3100item 3175item 3364
  • rune 8128rune 8000spell 14spell 4item 3871item 3157item 4630item 4645item 4646item 3020item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3877item 6631item 1028item 1028item 6672item 1001item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1082item 2420item 1058item 4645item 3100item 3175item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1086item 3051item 1043item 3073item 6672item 3047item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3302item 6631item 6333item 3073item 6672item 3168item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1082item 3157item 3089item 4645item 3100item 3175item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 4630item 3157item 3089item 4645item 3100item 3175item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1082item 3157item 4630item 4645item 3100item 3175item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1056item 1082item 3145item 1058item 3100item 3175item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1054item 6631item 1043item 3051item 6672item 3168item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
KatarinaKatarina1958%2.646.758
RyzeRyze20%1.218.041
CassiopeiaCassiopeia1100%9.508.050