강 철 #샤 넬
Thách Đấu · 2035LP Xạ ThủCấp độ 30
5.9 / 6.2 / 5.2 · KDA 1.8
51%25W 24L
Combat Power
0= -19 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 15.6%
Rating
32.6 ±6.8
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
67
Sinh tồn
36
Phối hợp
39
Ổn định
31
Đa năng
53
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
43 · 53%
Hỗ Trợ
2 · 0%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
- Betelgeuse2W 3LYếu thế
- kiin0W 5LYếu thế
- 문어아사랑해I2W 2LCân bằng
- ParisVan3W 1LƯu thế
- 노익스강3W 1LƯu thế
- Pungyeon1W 2LYếu thế
- 길가다가까까사달라고조르는이도윤1W 2LYếu thế
- 소년가장 원딜1W 2LYếu thế
Trận Gần Đây
20G · 8W 12L · 40% · KDA 2.64 · 5.2
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 55% | 1.80 | 9.0 | 52 | |
| 8 | 63% | 1.79 | 9.0 | 58 | |
| 6 | 83% | 2.90 | 9.0 | 59 | |
| 4 | 25% | 2.00 | 9.2 | 45 | |
| 3 | 67% | 1.48 | 7.1 | 46 | |
| 2 | 50% | 2.47 | 8.8 | 47 | |
| 2 | 50% | 1.64 | 9.7 | 47 | |
| 2 | 0% | 1.31 | 9.4 | 43 | |
| 2 | 0% | 1.40 | 1.6 | 42 | |
| 1 | 100% | 2.57 | 9.4 | 49 | |
| 1 | 100% | 1.25 | 8.7 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.13 | 8.6 | 48 |
