LoLog

bababaabam #KR1

Thách Đấu · 2043LP Xạ ThủCấp độ 30
5.1 / 4.3 / 6 · KDA 2.56
60%22W 15L
Combat Power
0
+12 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 4.2% · ít dữ liệu
Rating
38.6 ±7.1
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

bababaabam#KR1 · Đi đường: 50bababaabam#KR1 · Giao tranh: 51bababaabam#KR1 · Mục tiêu: 59bababaabam#KR1 · Tầm nhìn: 57bababaabam#KR1 · Sinh tồn: 46bababaabam#KR1 · Phối hợp: 43bababaabam#KR1 · Ổn định: 24bababaabam#KR1 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
46
Phối hợp
43
Ổn định
24
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
33 · 55%
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.52 · 5.5
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3152item 1056item 4645item 6655item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 6670item 1086item 1037item 3085item 3097item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 1036item 1086item 1036item 6675item 2523item 3031item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3152item 2421item 1058item 8010item 1056item 3108item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3157item 1086item 3091item 3124item 6672item 3302item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1018item 1038item 6676item 3508item 3071item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3071item 3123item 3086item 3009item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 2031item 1086item 1052item 3124item 6672item 3302item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3072item 3814item 3033item 3031item 2523item 3046item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1053item 1086item 3091item 3124item 6672item 3302item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3157item 1056item 3089item 3040item 3116item 4005item 3363
  • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3152item 3869item 2031item 1029item 1082item 3111item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2420item 1086item 3124item 6672item 3302item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1058item 1058item 3094item 3100item 6657item 1082item 3363
  • rune 8128rune 8300spell 12spell 4item 3142item 3031item 3097item 3094item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3102item 1082item 3100item 6657item 3094item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3140item 1055item 3031item 2512item 3097item 6673item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3152item 3157item 2022item 1082item 1056item 8010item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 3046item 1036item 1086item 2523item 3363
  • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 2031item 3158item 3108item 6664item 1056item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
카이사카이사757%2.298.752
SylasSylas757%2.036.344
제리제리4100%4.909.760
ApheliosAphelios367%2.929.550
트위스티드 페이트트위스티드 페이트367%2.338.548
CorkiCorki333%3.189.348
TaliyahTaliyah2100%3.928.452
ZiggsZiggs20%1.338.640
XayahXayah20%0.928.440
JayceJayce1100%4.407.449
GalioGalio1100%6.007.948
세나세나1100%1.500.948