LoLog

ESFJ #jy8

Kim Cương I · 75LP Đường TrênCấp độ 30
6.5 / 5.3 / 6.6 · KDA 2.49
65%13W 7L
Combat Power
0
+44 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 17.2% · ít dữ liệu
Rating
33.3 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

ESFJ#jy8 · Đi đường: 48ESFJ#jy8 · Giao tranh: 59ESFJ#jy8 · Mục tiêu: 66ESFJ#jy8 · Tầm nhìn: 54ESFJ#jy8 · Sinh tồn: 50ESFJ#jy8 · Phối hợp: 46ESFJ#jy8 · Ổn định: 34ESFJ#jy8 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
59
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
50
Phối hợp
46
Ổn định
34
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
20 · 65%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.75 · 5.5
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 12item 3083item 3084item 3065item 2501item 3009item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 2031item 3068item 3076item 2504item 2422item 1054item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 14item 3042item 3142item 6694item 3047item 1037item 1055item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 3042item 3142item 6694item 2021item 1036item 3047item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 12item 6631item 3142item 4401item 3742item 3033item 3006item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 2421item 3153item 3047item 2510item 3091item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 12item 2031item 3071item 2422item 3070item 1036item 1055item 3340
    • rune 8230rune 8300spell 4spell 12item 3042item 3142item 6694item 3158item 3156item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 2525item 3068item 3110item 8020item 3047item 3082item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 4spell 14item 3042item 3142item 3033item 3047item 1037item 3363
    • rune 8230rune 8300spell 4spell 12item 1055item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 14item 6631item 3142item 3742item 4401item 3006item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 3item 6610item 3153item 3078item 3047item 1037item 1055item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 6692item 6610item 3161item 3155item 3047item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 3item 6694item 3142item 3042item 3814item 6695item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 2031item 3153item 3181item 3047item 1043item 1086item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 14item 3146item 2031item 3020item 1056item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1033item 6664item 2525item 3047item 1031item 1054item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 14item 6631item 3142item 3742item 2019item 4401item 3006item 3364
    • rune 8437rune 8200spell 4spell 12item 2504item 3143item 3068item 3076item 3047item 1031item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제이스제이스757%1.625.949
    가렌가렌3100%7.117.959
    잭스잭스2100%2.787.451
    오른오른250%2.386.345
    문도 박사문도 박사1100%3.008.149
    뽀삐뽀삐1100%6.005.148
    아칼리아칼리1100%3.008.148
    말파이트말파이트10%4.756.044
    이렐리아이렐리아10%0.507.843
    아트록스아트록스10%2.006.343