LoLog

자이라쿤 #성 호

Thách Đấu · 1959LP Đi RừngCấp độ 30
6.4 / 6 / 9.3 · KDA 2.62
52%12W 11L
Combat Power
0
+96 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 19.4% · ít dữ liệu
Rating
33.6 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

자이라쿤#성 호 · Đi đường: 51자이라쿤#성 호 · Giao tranh: 64자이라쿤#성 호 · Mục tiêu: 41자이라쿤#성 호 · Tầm nhìn: 82자이라쿤#성 호 · Sinh tồn: 42자이라쿤#성 호 · Phối hợp: 50자이라쿤#성 호 · Ổn định: 44자이라쿤#성 호 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
64
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
82
Sinh tồn
42
Phối hợp
50
Ổn định
44
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
20 · 50%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.82 · 6.7
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 1058item 1082item 1052item 3020item 6653item 1052item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3156item 2523item 3031item 6672item 6676item 3047item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 2420item 4645item 3041item 3916item 6653item 3020item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 1052item 4005item 3041item 6653item 3020item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 4645item 3041item 2055item 6653item 4005item 3020item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 2421item 4645item 3137item 4005item 6653item 3111item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3070item 1082item 1058item 4645item 6655item 3135item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 3116item 1082item 3089item 4005item 6653item 3020item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 1052item 1052item 1082item 6653item 3111item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3035item 1018item 1036item 6676item 6672item 2422item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 6653item 4642item 2055item 1082item 1001item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 3157item 1082item 4630item 6653item 3102item 3020item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3091item 1055item 2055item 3071item 3078item 3111item 3340
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 3157item 3137item 3089item 4645item 6653item 3111item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 3157item 4645item 2055item 6653item 3041item 3111item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 4645item 3041item 1058item 4005item 6653item 3020item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3211item 3071item 6610item 3047item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 4630item 1082item 4645item 6653item 4005item 3020item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 2421item 1082item 4005item 4645item 6653item 3020item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3070item 3089item 3102item 6655item 4645item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
ZyraZyra1650%3.139.061
KindredKindred250%1.947.147
JarvanIVJarvanIV250%2.125.746
ZiggsZiggs250%1.579.146
나르나르1100%1.438.949