Mr Shroomz #KR1
Lục Bảo I · 75LP Đường TrênCấp độ 30
4.3 / 7.2 / 7.2 · KDA 1.62
60%12W 8L
Combat Power
0= -41 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 32.2% · ít dữ liệu
Rating
30.2 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
45
Giao tranh
53
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
46
Sinh tồn
33
Phối hợp
48
Ổn định
29
Đa năng
52
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
19 · 58%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- Vegetaa2 · 100%+27
- 김민정1 · 0%-14
- 내생의 첫 아이디1 · 0%-7
- 가루다 마루나1 · 100%+5
- official viktor1 · 100%+17
- Lukai Hwei1 · 100%+11
- 대장거북이1 · 100%+11
- 8MG1 · 100%+11
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 2.25 · 4.5
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 100% | 3.00 | 6.2 | 53 | |
| 3 | 67% | 1.32 | 7.2 | 49 | |
| 3 | 33% | 1.70 | 5.7 | 42 | |
| 2 | 100% | 5.00 | 6.7 | 52 | |
| 2 | 50% | 1.09 | 5.3 | 44 | |
| 1 | 100% | 4.00 | 0.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.20 | 7.5 | 48 | |
| 1 | 100% | 2.40 | 5.9 | 47 | |
| 1 | 0% | 0.44 | 7.8 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.00 | 6.7 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.43 | 5.3 | 42 | |
| 1 | 0% | 0.42 | 3.1 | 41 |
