LoLog

한 냐 #KR3

Thách Đấu · 1908LP Xạ ThủCấp độ 30
5.7 / 5.7 / 7.3 · KDA 2.3
64%40W 23L
Combat Power
0
+45 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 0.9%
Rating
42.1 ±6.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

한 냐#KR3 · Đi đường: 50한 냐#KR3 · Giao tranh: 55한 냐#KR3 · Mục tiêu: 57한 냐#KR3 · Tầm nhìn: 59한 냐#KR3 · Sinh tồn: 43한 냐#KR3 · Phối hợp: 42한 냐#KR3 · Ổn định: 36한 냐#KR3 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
55
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
43
Phối hợp
42
Ổn định
36
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
18 · 61%
Đi Rừng
5 · 20%
Đường Giữa
16 · 50%
Xạ Thủ
19 · 84%
Hỗ Trợ
5 · 80%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.36 · 5.2
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3161item 6699item 6692item 2517item 3008item 3071item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6698item 2031item 1055item 2020item 3173item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 2031item 6673item 3153item 3006item 2019item 1086item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3133item 6697item 3158item 1036item 2520item 3179item 3363
  • rune 8369rune 8100spell 14spell 4item 6694item 2520item 3171item 3134item 6699item 6696item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6698item 2031item 6699item 1055item 1001item 3035item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3133item 2520item 6697item 3171item 3179item 1036item 3363
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3009item 3179item 3134item 6697item 2520item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 6698item 3134item 3173item 6699item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6698item 2520item 1055item 3158item 6699item 3133item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3133item 6699item 3071item 1036item 3047item 1029item 3364
  • rune 8229rune 8000spell 21spell 4item 2031item 3108item 6655item 1082item 1052item 1056item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3036item 6676item 3508item 1055item 3173item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 3071item 3171item 6692item 1036item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3877item 3035item 3158item 3179item 2520item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3134item 6695item 3179item 3047item 2520item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6698item 6694item 2520item 6695item 3168item 3179item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3109item 3190item 3009item 3050item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 3spell 4item 6697item 1036item 3179item 2520item 1055item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6692item 1037item 3158item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
QiyanaQiyana4367%2.387.259
XerathXerath786%3.077.759
제드제드520%1.616.938
DianaDiana2100%2.277.050
AlistarAlistar1100%3.500.949
탈론탈론1100%3.005.847
CorkiCorki10%1.609.844
요네요네10%0.717.543
SylasSylas10%1.005.742
NaafiriNaafiri10%0.836.842